KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
England Under-21 Premier League
30/08 01:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
ENL Cup
Cách đây
10-09
2025
Halifax Town
U21 Middlesbrough
11 Ngày
ENL Cup
Cách đây
18-09
2025
Gateshead
U21 Middlesbrough
19 Ngày
England Under-21 Premier League
Cách đây
23-09
2025
U21 Blackburn Rovers
U21 Middlesbrough
24 Ngày
England U21 League Cup
Cách đây
13-09
2025
U21 Reading
Bournemouth AFC U21
14 Ngày
England Under-21 Premier League
Cách đây
27-09
2025
U21 Reading
U21 Newcastle
28 Ngày
England Under-21 Premier League
Cách đây
05-10
2025
U21 Manchester City
U21 Reading
36 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa U21 Middlesbrough và U21 Reading vào 01:00 ngày 30/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+4'
Harry Chard
Rio Patterson-Powell
90+4'
90+2'
Reece Evans
Sonny FinchEric Hamelberg
73'
Eric HamelbergJayden Carbon
52'
Jayden CarbonPrince Acheampong
45'
Brayden Johnson
40'
Sonny FinchRio Patterson-Powell
34'
Eric HamelbergBrayden Johnson
20'
3'
David Hicks
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.9 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1.1 | Bàn thua | 1.9 |
| 13.6 | Sút cầu môn(OT) | 8.6 |
| 4.3 | Phạt góc | 4.2 |
| 2.8 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 12.7 | Phạm lỗi | 9.7 |
| 51.7% | Kiểm soát bóng | 48% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 8% | 1~15 | 13% | 11% |
| 20% | 13% | 16~30 | 22% | 13% |
| 7% | 16% | 31~45 | 13% | 17% |
| 12% | 16% | 46~60 | 17% | 18% |
| 12% | 21% | 61~75 | 10% | 11% |
| 35% | 24% | 76~90 | 22% | 27% |