KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 2 Ý
Cách đây
13-09
2025
Juve Stabia
Reggiana
14 Ngày
Hạng 2 Ý
Cách đây
20-09
2025
Reggiana
Catanzaro
21 Ngày
Hạng 2 Ý
Cách đây
27-09
2025
Alto Adige/Sudtirol
Reggiana
28 Ngày
Hạng 2 Ý
Cách đây
15-09
2025
Empoli
Spezia
15 Ngày
Hạng 2 Ý
Cách đây
20-09
2025
Delfino Pescara 1936
Empoli
21 Ngày
Cúp Ý
Cách đây
24-09
2025
Empoli
Genoa
25 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Reggiana và Empoli vào 01:30 ngày 30/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Damiano BasiliTobias Reinhart
87'
Francesco VallarelliManolo Portanova
84'
Andrea BozzolanManuel Marras
84'
83'
Luca BelardinelliGerard Yepes
83'
Brando MoruzziFranco Carboni
Andrija NovakovichElayis Tavsan
80'
Manolo PortanovaManuel Marras
78'
73'
Lorenzo Ignacchiti
73'
Lorenzo Ignacchiti
70'
Ismael KonateBogdan Popov
58'
Tyronne EbuehiSalvatore Elia
Tobias ReinhartDanilo Quaranta
57'
46'
Marco CurtoRares Ilie
Leonardo MendicinoMassimo Bertagnoli
46'
45+1'
Nosa Edward Obaretin
Cedric Gondo
44'
42'
Gabriele Guarino
41'
Gabriele Guarino
12'
Bogdan PopovLorenzo Ignacchiti
Đội hình
Chủ 3-4-2-1
3-4-2-1 Khách
1
Motta E.
Andrea Fulignati
2114
Quaranta D.
Lovato M.
202
Andrea Papetti
Gabriele Guarino
3417
Libutti L.
Nosa Edward Obaretin
57
Manuel Marras
Salvatore Elia
726
Bertagnoli M.
Lorenzo Ignacchiti
2516
Reinhart T.
Yepes G.
1423
Matteo Rover
Carboni F.
7990
Portanova M.
Ilie R.
1010
Tavsan E.
Ceesay J.
1511
Gondo C.
Popov B.
77Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1.2 | Bàn thua | 1.4 |
| 13.2 | Sút cầu môn(OT) | 9.2 |
| 4.1 | Phạt góc | 5.1 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 15.5 | Phạm lỗi | 19.2 |
| 41.2% | Kiểm soát bóng | 50.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 25% | 9% | 1~15 | 8% | 17% |
| 12% | 18% | 16~30 | 20% | 17% |
| 17% | 24% | 31~45 | 15% | 10% |
| 15% | 24% | 46~60 | 11% | 10% |
| 12% | 15% | 61~75 | 17% | 25% |
| 17% | 9% | 76~90 | 26% | 18% |