KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Panama LPF
30/08 08:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Panama LPF
Cách đây
08-09
2025
Herrera FC
Tauro FC
8 Ngày
Panama LPF
Cách đây
15-09
2025
Veraguas FC
Tauro FC
15 Ngày
Panama LPF
Cách đây
22-09
2025
Tauro FC
CA Independiente La Chorrera
22 Ngày
Panama LPF
Cách đây
07-09
2025
CD Universitario
Plaza Amador
7 Ngày
Panama LPF
Cách đây
13-09
2025
CD Universitario
UMECIT
13 Ngày
Panama LPF
Cách đây
21-09
2025
CD Universitario
Alianza FC (PAN)
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Tauro FC và CD Universitario vào 08:30 ngày 30/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Juan Pablo Munoz Acevedo
90+6'
90+6'
Allan Saldana
Victor Medina
85'
Angel Diaz
62'
Jose Guerra
54'
Rudy Yearwood
41'
Blas Perez
33'
Cristian Quintero
8'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1.3 |
| 1.6 | Bàn thua | 1.5 |
| 9.2 | Sút cầu môn(OT) | 10 |
| 3.6 | Phạt góc | 5.3 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 3.8 |
| 13.2 | Phạm lỗi | 16.2 |
| 49.2% | Kiểm soát bóng | 49.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 12% | 1~15 | 7% | 13% |
| 16% | 9% | 16~30 | 13% | 21% |
| 25% | 17% | 31~45 | 21% | 21% |
| 6% | 17% | 46~60 | 7% | 13% |
| 11% | 17% | 61~75 | 26% | 10% |
| 30% | 26% | 76~90 | 23% | 21% |