KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng Nhất Anh
30/08 18:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng Nhất Anh
Cách đây
13-09
2025
Wrexham
Queens Park Rangers
14 Ngày
Hạng Nhất Anh
Cách đây
20-09
2025
Queens Park Rangers
Stoke City
21 Ngày
Hạng Nhất Anh
Cách đây
27-09
2025
Sheffield Wed.
Queens Park Rangers
28 Ngày
Hạng Nhất Anh
Cách đây
13-09
2025
Charlton Athletic
Millwall
14 Ngày
Hạng Nhất Anh
Cách đây
20-09
2025
Sheffield United
Charlton Athletic
21 Ngày
Hạng Nhất Anh
Cách đây
27-09
2025
Charlton Athletic
Blackburn Rovers
28 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Queens Park Rangers và Charlton Athletic vào 18:30 ngày 30/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Richard KoneRumarn Burrell
90+6'
90+1'
Joe Rankin-CostelloConor Coventry
90+1'
Ibrahim FullahMiles Leaburn
87'
Isaac OlaofeGreg Docherty
Koki SaitoJoao Henrique Mendes da Silva
84'
Isaac HaydenJonathan Varane
81'
78'
Joshua Edwards
Joao Henrique Mendes da SilvaRhys Norrington-Davies
68'
Rumarn BurrellHarvey Vale
68'
68'
Charlie KelmanRobert Apter
68'
Harvey KnibbsSonny Carey
Amadou Salif Mbengue
65'
Koki SaitoKaramoko Dembele
59'
54'
Robert ApterTyreece Campbell
Rayan KolliPaul Smyth
46'
Liam Morrison
38'
17'
Conor Coventry
Paul SmythHarvey Vale
8'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
13
Walsh J.
Kaminski T.
118
Norrington-Davies R.
Ramsay K.
227
Mbengue A. S.
Jones L.
54
Liam Morrison
Bell A.
173
Dunne J.
Edwards J.
1624
Madsen N.
Coventry C.
640
Varane J.
Docherty G.
1011
Smyth P.
Robert Apter
3020
Vale H.
Carey S.
147
Dembele K.
Campbell T.
722
Kone
Leaburn M.
11Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 1.5 |
| 2.5 | Bàn thua | 0.8 |
| 13.6 | Sút cầu môn(OT) | 9.1 |
| 2.7 | Phạt góc | 5.1 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 10.3 | Phạm lỗi | 13.8 |
| 47.4% | Kiểm soát bóng | 48.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 14% | 1~15 | 18% | 18% |
| 16% | 16% | 16~30 | 15% | 14% |
| 27% | 16% | 31~45 | 20% | 14% |
| 4% | 24% | 46~60 | 25% | 22% |
| 20% | 7% | 61~75 | 10% | 11% |
| 18% | 20% | 76~90 | 11% | 18% |