KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Đức 3. Liga
30/08 00:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Đức 3. Liga
Cách đây
13-09
2025
FC Erzgebirge Aue
Viktoria koln
14 Ngày
Đức 3. Liga
Cách đây
17-09
2025
Viktoria koln
TSG Hoffenheim (Trẻ)
18 Ngày
Đức 3. Liga
Cách đây
20-09
2025
Stuttgart(Am)
Viktoria koln
21 Ngày
Đức 3. Liga
Cách đây
13-09
2025
SSV Jahn Regensburg
RW Essen
14 Ngày
Đức 3. Liga
Cách đây
17-09
2025
SV Wehen Wiesbaden
SSV Jahn Regensburg
18 Ngày
Đức 3. Liga
Cách đây
20-09
2025
SSV Ulm 1846
SSV Jahn Regensburg
21 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Viktoria koln và SSV Jahn Regensburg vào 00:00 ngày 30/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+7'
Noel Eichinger
66'
Dustin Forkel
Lars Dietz
58'
Jonah Sticker
57'
Tim Kloss
40'
Christoph Greger
36'
25'
Andreas Geipl
22'
Robin Ziegele
David Otto
13'
Tim Kloss
10'

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.8Bàn thắng2.4
1.7Bàn thua1.7
7.1Sút cầu môn(OT)13.3
3.4Phạt góc4.1
1.6Thẻ vàng1.7
14.3Phạm lỗi13
55.2%Kiểm soát bóng41.6%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
2%16%1~1520%10%
23%16%16~309%8%
10%8%31~4518%29%
23%14%46~6011%17%
15%18%61~7518%15%
25%22%76~9020%15%