KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Lithuania A Lyga
30/08 23:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Lithuania A Lyga
Cách đây
12-09
2025
Suduva
Baltija Panevezys
13 Ngày
Lithuania A Lyga
Cách đây
21-09
2025
Banga Gargzdai
Suduva
21 Ngày
Lithuania A Lyga
Cách đây
14-09
2025
Siauliai
Hegelmann Litauen
14 Ngày
Lithuania A Lyga
Cách đây
20-09
2025
Baltija Panevezys
Hegelmann Litauen
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Suduva và Hegelmann Litauen vào 23:00 ngày 30/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Maksym PyrogovAmar Haidara
90+1'
86'
Nikola DjoricAbdul Harouna
Darius StankeviciusSteve Tevi Lawson
82'
Darius StankeviciusSidy Mohamed Sanokho
79'
Steve Tevi Lawson
77'
76'
Esmilis KausinisDuke C.
Idris MomohFrankline Tangiri
68'
Amadou SaboKota Sakurai
68'
Tom LuckyNauris Petkevicius
68'
46'
Donatas KazlauskasRasheed Yusuf
45+2'
Patrick Popescu
Sidy Mohamed SanokhoNauris Petkevicius
36'
24'
Abdul Harouna
14'
Patrick PopescuArtem Shchedry
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-5-1 Khách
12
Giedrius Zenkevicius
Vincentas Sarkauskas
14
Uzochokwu H.
Upstas K.
95
Zygimantas Baltrunas
Armalas V.
629
Beneta M.
Barry Isaac
3015
Zivanovic A.
Duke C.
76
Sakurai K.
Leo Ribeiro
1594
Sanokho S. M.
Harouna A.
1770
Haidara A.
Shchedryi A.
4528
Petkevicius N.
Antanavicius D.
514
Tangiri F.
Radinovic S.
978
Lawson S.
Rasheed Yusuf
14Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1.2 | Bàn thua | 1 |
| 9.5 | Sút cầu môn(OT) | 10.1 |
| 6.7 | Phạt góc | 4.2 |
| 1.4 | Thẻ vàng | 2.8 |
| 0 | Phạm lỗi | 19.5 |
| 52.4% | Kiểm soát bóng | 44.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 11% | 1~15 | 15% | 16% |
| 8% | 11% | 16~30 | 9% | 5% |
| 21% | 18% | 31~45 | 9% | 22% |
| 19% | 16% | 46~60 | 24% | 16% |
| 16% | 16% | 61~75 | 24% | 13% |
| 19% | 24% | 76~90 | 18% | 25% |