KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
USL League One
31/08 04:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
USA L1
Cách đây
04-09
2025
Greenville Triumph
Portland Hearts of Pine
4 Ngày
USA L1
Cách đây
13-09
2025
Portland Hearts of Pine
Chattanooga Red Wolves
13 Ngày
USA L1
Cách đây
17-09
2025
Richmond Kickers
Portland Hearts of Pine
17 Ngày
USA L1
Cách đây
06-09
2025
Chattanooga Red Wolves
Charlotte Independence
6 Ngày
USA L1
Cách đây
12-09
2025
Charlotte Independence
FC Naples
12 Ngày
USA L1
Cách đây
20-09
2025
Richmond Kickers
Charlotte Independence
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Portland Hearts of Pine và Charlotte Independence vào 04:00 ngày 31/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+5'
Juan David Moreno PalaciosRafael Jauregui
Ollie WrightEvan Southern
87'
Michel Poon-Angeron
83'
Mikey Lopez
81'
Jay Tee KamaraOllie Wright
78'
Sean VinbergJay Tee Kamara
69'
54'
Omar Ciss
36'
Nick Spielman
Masashi WadaOllie Wright
28'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1.8 |
| 1.4 | Bàn thua | 1.9 |
| 12.6 | Sút cầu môn(OT) | 13.5 |
| 3.8 | Phạt góc | 4.5 |
| 2.8 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 13.4 | Phạm lỗi | 8.7 |
| 45% | Kiểm soát bóng | 48% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8% | 13% | 1~15 | 12% | 8% |
| 11% | 16% | 16~30 | 9% | 12% |
| 20% | 7% | 31~45 | 28% | 20% |
| 8% | 20% | 46~60 | 15% | 14% |
| 26% | 15% | 61~75 | 15% | 16% |
| 20% | 20% | 76~90 | 15% | 26% |