KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Slovakia 2. liga
30/08 21:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Slovakia 2. liga
Cách đây
05-09
2025
Dukla Banska Bystrica
MFK Lokomotiva Zvolen
6 Ngày
Slovakia 2. liga
Cách đây
13-09
2025
MFK Lokomotiva Zvolen
Zlate Moravce
13 Ngày
Slovakia 2. liga
Cách đây
20-09
2025
MFK Tatran AOS Liptovsky Mikulas
MFK Lokomotiva Zvolen
20 Ngày
Slovakia 2. liga
Cách đây
05-09
2025
Inter Bratislava
MSK Zilina B
5 Ngày
Slovakia 2. liga
Cách đây
13-09
2025
FC STK 1914 Samorin
Inter Bratislava
13 Ngày
Slovakia 2. liga
Cách đây
20-09
2025
Inter Bratislava
Stara Lubovna
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa MFK Lokomotiva Zvolen và Inter Bratislava vào 21:30 ngày 30/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Gabriel SnitkaLukas Dvorsky
84'
79'
Alexander TothPavol Bellas
77'
Kristian Mihalek
Alden SuvalijaMiroslav Gono
75'
69'
Tidiane Djiby Ba
63'
Miki García
Peter OnuohaJan Nosko
60'
59'
Miki GarcíaJuraj Piroska
Matus KorosViktor Uradnik
46'
40'
Karol Meszaros
37'
Karol MeszarosTomas Balko
Bernard Petrak
19'
15'
Pavol Bellas
Erik Gasko
5'
Đội hình
Chủ 4-4-2
4-3-3 Khách
22
Adam Krejci
Sulla M.
2433
Petrak B.
Kristian Mihalek
23
Gasko E.
Madubuegwu C.
415
Jan Nosko
Remen L.
512
Lukas Dvorsky
Ba T.
167
Jendrek L.
Piroska J.
3310
Gono M.
Marek Sokol
84
Viktor Toth
Rafail Konios
320
Uradnik V.
Sefcik S.
1421
Sylvestr J.
Pavol Bellas
2091
Starsi M.
Tomas Balko
15Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2 | Bàn thắng | 2 |
| 1.4 | Bàn thua | 1.2 |
| 10.1 | Sút cầu môn(OT) | 10.4 |
| 5.5 | Phạt góc | 6.2 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 2.8 |
| 11 | Phạm lỗi | 14.4 |
| 48.6% | Kiểm soát bóng | 47% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 15% | 1~15 | 21% | 18% |
| 24% | 14% | 16~30 | 14% | 7% |
| 10% | 22% | 31~45 | 26% | 14% |
| 22% | 11% | 46~60 | 12% | 25% |
| 10% | 18% | 61~75 | 17% | 11% |
| 20% | 17% | 76~90 | 7% | 22% |