KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Division 2 Ba Lan
30/08 00:45
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Division 2 Ba Lan
Cách đây
06-09
2025
Podhale Nowy Targ
Unia Skierniewice
7 Ngày
Division 2 Ba Lan
Cách đây
13-09
2025
Unia Skierniewice
Hutnik Krakow
14 Ngày
Division 2 Ba Lan
Cách đây
20-09
2025
Podbeskidzie
Unia Skierniewice
21 Ngày
Division 2 Ba Lan
Cách đây
06-09
2025
Rekord Bielsko-Biala
KP Calisia Kalisz
7 Ngày
Division 2 Ba Lan
Cách đây
13-09
2025
Rekord Bielsko-Biala
Zaglebie Sosnowiec
14 Ngày
Division 2 Ba Lan
Cách đây
20-09
2025
Hutnik Krakow
Rekord Bielsko-Biala
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Unia Skierniewice và Rekord Bielsko-Biala vào 00:45 ngày 30/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Damian Makuch
90+3'
Krzysztof Toporkiewicz
89'
Damian Wojdakowski
86'
Krzysztof Toporkiewicz
65'
58'
Daniel Swiderski
Jakub Jendryka
51'
Jakub Czarnecki
41'
Jakub Czarnecki
36'
Maksymilian Kosior
34'
Eryk Wolinski
9'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1.7 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.4 |
| 6.1 | Sút cầu môn(OT) | 12.5 |
| 6.3 | Phạt góc | 4.3 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 14 | Phạm lỗi | 15.3 |
| 52.3% | Kiểm soát bóng | 48.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 8% | 1~15 | 15% | 9% |
| 17% | 10% | 16~30 | 9% | 16% |
| 15% | 15% | 31~45 | 31% | 18% |
| 21% | 17% | 46~60 | 3% | 16% |
| 14% | 15% | 61~75 | 28% | 20% |
| 15% | 32% | 76~90 | 12% | 18% |