KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Séc
30/08 22:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Séc
Cách đây
13-09
2025
Slavia Praha
MFK Karvina
14 Ngày
VĐQG Séc
Cách đây
20-09
2025
MFK Karvina
FK Baumit Jablonec
21 Ngày
VĐQG Séc
Cách đây
27-09
2025
Synot Slovacko
MFK Karvina
28 Ngày
VĐQG Séc
Cách đây
13-09
2025
Teplice
Mlada Boleslav
14 Ngày
VĐQG Séc
Cách đây
20-09
2025
SK Sigma Olomouc
Teplice
21 Ngày
VĐQG Séc
Cách đây
27-09
2025
Teplice
Pardubice
28 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa MFK Karvina và Teplice vào 22:00 ngày 30/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
89'
John Auta
87'
Sahmkou Camara
83'
Nojus AudinisJakub Jakubko
Pavel KacorDenny Samko
81'
Emmanuel AyaosiEbrima Singhateh
81'
Lucky EzehDenny Samko
79'
Filip VechetaAbdallah Gningue
73'
Lucky EzehAlexandr Buzek
73'
68'
Yegor TsykaloMatej Pulkrab
68'
Lukas MarecekDaniel Trubac
Rok StormanDavid Planka
63'
Alexandr BuzekAbdallah Gningue
53'
46'
Matej NaprstekMichal Bilek
46'
John AutaDalibor Vecerka
30'
Michal Bilek
Abdallah GningueDenny Samko
17'
Abdallah GningueEbrima Singhateh
5'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
3-4-1-2 Khách
30
Jakub Lapes
Trmal M.
2924
Chytry J.
Jakubko J.
549
Sahmkou Camara
Denis Halinsky
1737
Krcik D.
Vecerka D.
289
Labik A.
Danihel
266
Sebastian Bohac
Jukl R.
198
Planka D.
Michal Bilek
627
Ebrima Singhateh
Riznic M.
2521
Buzek A.
Trubac D.
2010
Denny Samko
Pulkrab M.
1012
Gning A.
Benjamin Nyarko
27Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2 | Bàn thắng | 1.3 |
| 1.1 | Bàn thua | 1.3 |
| 9.7 | Sút cầu môn(OT) | 10.8 |
| 5.4 | Phạt góc | 4.9 |
| 1 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 11.9 | Phạm lỗi | 12.7 |
| 54.4% | Kiểm soát bóng | 48.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 22% | 12% | 1~15 | 12% | 19% |
| 12% | 12% | 16~30 | 16% | 5% |
| 22% | 17% | 31~45 | 22% | 19% |
| 11% | 20% | 46~60 | 12% | 11% |
| 16% | 17% | 61~75 | 16% | 13% |
| 14% | 17% | 76~90 | 20% | 22% |