KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
30/08 15:15
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
06-09
2025
SK Petrin Plzen
Aritma Praha
7 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
10-09
2025
Aritma Praha
Domazlice
11 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
13-09
2025
Aritma Praha
SK Kladno
14 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
06-09
2025
Slavia Prague C
Ceske Budejovice B
7 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
10-09
2025
Plzen B
Slavia Prague C
11 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
20-09
2025
Slavia Prague C
Sokol Hostoun
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Aritma Praha và Slavia Prague C vào 15:15 ngày 30/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+5'
Gabriel Holub
Jiri Vozicky
90+5'
Daniel Dostal
90'
86'
Ales Brezina
David Hodik
82'
Martin Bedrna
69'
Matyas Brany
65'
62'
Adam Rajnoha
Jan Mares
61'
48'
Martin Palascak
36'
Adam Rajnoha
32'
Matej Kotrba
3'
Martin Palascak
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.8 | Bàn thắng | 2 |
| 0.9 | Bàn thua | 0.7 |
| 7.9 | Sút cầu môn(OT) | 11.7 |
| 4.6 | Phạt góc | 3 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 11.8 | Phạm lỗi | 12 |
| 46.6% | Kiểm soát bóng | 55.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 19% | 16% | 1~15 | 13% | 0% |
| 13% | 33% | 16~30 | 7% | 0% |
| 25% | 0% | 31~45 | 23% | 50% |
| 11% | 0% | 46~60 | 23% | 0% |
| 12% | 16% | 61~75 | 10% | 0% |
| 18% | 33% | 76~90 | 21% | 50% |