KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Croatia
30/08 23:45
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Croatia
Cách đây
13-09
2025
NK Osijek
HNK Vukovar 91
13 Ngày
VĐQG Croatia
Cách đây
20-09
2025
HNK Vukovar 91
NK Rijeka
20 Ngày
VĐQG Croatia
Cách đây
27-09
2025
NK Varteks Varazdin
HNK Vukovar 91
27 Ngày
VĐQG Croatia
Cách đây
13-09
2025
Slaven Belupo Koprivnica
Istra 1961
13 Ngày
VĐQG Croatia
Cách đây
20-09
2025
Gorica
Slaven Belupo Koprivnica
20 Ngày
VĐQG Croatia
Cách đây
27-09
2025
Dinamo Zagreb
Slaven Belupo Koprivnica
27 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa HNK Vukovar 91 và Slaven Belupo Koprivnica vào 23:45 ngày 30/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+6'
Ilja Nestorovski
RaiKristijan Pavicic
90+3'
Torles KnollLovro Banovec
90'
86'
Leon Bosnjak
85'
Erik RidjanLeonard Zuta
85'
Leon BosnjakLjuban Crepulja
Rafael CamachoDavid Mateo Mejia Moscoso
71'
64'
Vinko MedimorecAnte Suto
59'
Ivan CubelicIgor Lepinjica
Robin GonzalezLovro Banovec
54'
49'
Josip MitrovicJagusic Adriano
Marin PiljJakov Biljan
46'
Jakov PuljicLuka Klanac
46'
30'
Mihail Caimacov
25'
Ante Suto
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
3-4-3 Khách
1
Marino Bulat
Osman Hadzikic
3191
Mario Ticinovic
Zuta L.
3527
Ricardo Oliver Henning
Kovacic D.
434
Mario Tadic
Katalinic Z.
516
Pavicic K.
Jagusic Adriano
824
Mejia M.
Lepinjica I.
236
Jakov Biljan
Crepulja L.
2110
Robín González
Caimacov M.
1077
Shabani E.
Suto A.
2228
Lovro Banovec
Nestorovski I.
9033
Klanac L.
Mitrovic J.
11Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1.9 |
| 1.4 | Bàn thua | 1.9 |
| 11.7 | Sút cầu môn(OT) | 11.5 |
| 4.2 | Phạt góc | 4.5 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 11.2 | Phạm lỗi | 15.4 |
| 47.1% | Kiểm soát bóng | 53.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 4% | 1~15 | 8% | 4% |
| 13% | 8% | 16~30 | 13% | 26% |
| 20% | 16% | 31~45 | 30% | 19% |
| 18% | 14% | 46~60 | 17% | 14% |
| 11% | 24% | 61~75 | 8% | 24% |
| 25% | 30% | 76~90 | 21% | 9% |