KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Albania
31/08 01:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Albania
Cách đây
13-09
2025
KS Bylis
Egnatia
13 Ngày
VĐQG Albania
Cách đây
20-09
2025
Egnatia
KF Tirana
20 Ngày
VĐQG Albania
Cách đây
27-09
2025
Flamurtari
Egnatia
27 Ngày
VĐQG Albania
Cách đây
13-09
2025
KS Elbasani
KS Dinamo Tirana
13 Ngày
VĐQG Albania
Cách đây
20-09
2025
Partizani Tirana
KS Elbasani
20 Ngày
VĐQG Albania
Cách đây
27-09
2025
KS Elbasani
Teuta Durres
27 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Egnatia và KS Elbasani vào 01:00 ngày 31/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Flamur Ruci
90+6'
Abdurraman Fangaj
90+1'
90'
Emiliano Musta
90'
Xhonatan Lajthia
86'
Bruno Lulaj
84'
Emiliano Musta
Jefferson
84'
Jefferson
83'
83'
Donart Ibraimi
Edison Ndreca
55'
45+2'
Bruno Lulaj
45'
Ibrahima Diallo
42'
Arsen Kasa
Albano Aleksi
37'
Ildi Gruda
33'
Leo Melo
25'

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.3Bàn thắng1.3
0.9Bàn thua1
8.3Sút cầu môn(OT)9
4Phạt góc4.7
3.8Thẻ vàng2.1
15.6Phạm lỗi0
54.8%Kiểm soát bóng55.2%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
8%2%1~153%25%
16%13%16~3023%2%
12%22%31~4520%17%
10%13%46~606%12%
12%18%61~7516%17%
38%25%76~9023%25%