KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
30/08 23:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
15-09
2025
Istanbulspor
Umraniyespor
15 Ngày
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
22-09
2025
Umraniyespor
76 Igdir Belediye spor
22 Ngày
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
25-09
2025
Boluspor
Umraniyespor
25 Ngày
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
15-09
2025
Erokspor
Hatayspor
15 Ngày
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
22-09
2025
Manisa BB Spor
Erokspor
22 Ngày
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
25-09
2025
Erokspor
Istanbulspor
25 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Umraniyespor và Erokspor vào 23:00 ngày 30/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+3'
Birkan Tetik
Bernardo Sousa
90+2'
Yusuf Deniz SasCebio Soukou
83'
80'
Hamza CatakovicOlarenwaju Kayode
80'
Recep NiyazTugay Kacar
69'
Mame Mor FayeBerat Lus
69'
Yunus Emre GedikEnes Alic
69'
Alper KaramanGuelor Kanga Kaku
68'
Amilton Minervino da Silva
Baris EkincierEngjell Hoti
60'
53'
Berat LusAmilton Minervino da Silva
Batuhan CelikSerkan Goksu
46'
Talha OzdemirBurak Oksuz
46'
Burak Oksuz
33'
Serkan Goksu
10'
5'
Mikail OkyarGuelor Kanga Kaku
Đội hình
Chủ 3-4-3
4-2-3-1 Khách
35
Topaloglu C.
Tetik M. B.
153
Oksuz B.
Bilazer H.
7744
Glumac T.
Cavare D.
9775
Kaplan E.
Francis Nzaba
1581
Bulbul A. T.
Alic E.
3327
Soukou C.
Mikail Okyar
520
Babacan A.
Kacar T.
48
Goksu S.
Amilton
8910
Bardhi J.
Kanga G.
1217
Engjell Hoti
Lus B.
7377
Bernardo Sousa
Kayode O.
10Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1.4 | Bàn thua | 1.3 |
| 10.4 | Sút cầu môn(OT) | 10.4 |
| 4 | Phạt góc | 4.2 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 11.6 | Phạm lỗi | 10 |
| 50.1% | Kiểm soát bóng | 58% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 13% | 1~15 | 16% | 13% |
| 17% | 20% | 16~30 | 2% | 18% |
| 12% | 18% | 31~45 | 19% | 16% |
| 17% | 9% | 46~60 | 11% | 10% |
| 20% | 11% | 61~75 | 16% | 18% |
| 22% | 25% | 76~90 | 33% | 21% |