KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Israel
31/08 00:15

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Israel
Cách đây
14-09
2025
Hapoel Bnei Sakhnin FC
Hapoel Haifa
13 Ngày
VĐQG Israel
Cách đây
21-09
2025
Hapoel Haifa
Maccabi Haifa
20 Ngày
VĐQG Israel
Cách đây
28-09
2025
Hapoel Tel Aviv
Hapoel Haifa
27 Ngày
VĐQG Israel
Cách đây
14-09
2025
Hapoel Jerusalem
Hapoel Beer Sheva
13 Ngày
VĐQG Israel
Cách đây
21-09
2025
Maccabi Tel Aviv
Hapoel Jerusalem
20 Ngày
VĐQG Israel
Cách đây
28-09
2025
Hapoel Jerusalem
Maccabi Netanya
27 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Hapoel Haifa và Hapoel Jerusalem vào 00:15 ngày 31/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Sana Gomes
86'
83'
Guy Badash
Yonatan Ferber
77'
70'
Omer Agvadish
George Diba
56'
Abdou Salam Ag Jiddou
45+3'
Javon Romario EastRoy Nawi
45+1'
30'
Andrew IdokoOfek Nadir
Naor SabagJavon Romario East
8'
3'
Orel Baye

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
0.7Bàn thắng1.9
1.6Bàn thua1.3
15.1Sút cầu môn(OT)14.4
3.2Phạt góc5
2.7Thẻ vàng1.7
12.7Phạm lỗi13.7
47.6%Kiểm soát bóng49.6%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
16%14%1~1510%18%
4%12%16~3014%11%
26%24%31~4524%6%
16%18%46~6022%18%
14%10%61~7516%27%
21%22%76~9012%16%