KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Áo
31/08 00:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Áo
Cách đây
13-09
2025
FC Blau Weiss Linz
Grazer AK
13 Ngày
VĐQG Áo
Cách đây
20-09
2025
Grazer AK
Rapid Wien
20 Ngày
VĐQG Áo
Cách đây
27-09
2025
SV Ried
Grazer AK
27 Ngày
VĐQG Áo
Cách đây
13-09
2025
Sturm Graz
Austria Wien
13 Ngày
Cúp Áo
Cách đây
16-09
2025
SC Rothis
Sturm Graz
16 Ngày
VĐQG Áo
Cách đây
20-09
2025
Red Bull Salzburg
Sturm Graz
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Grazer AK và Sturm Graz vào 00:30 ngày 31/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+6'
Seedy Jatta
90+3'
Belmin BeganovicLeon Grgic
87'
Tochi Phil Chukwuani
Martin KreuzrieglerRamiz Harakate
84'
Tobias Koch
81'
Christian LichtenbergerLukas Graf
80'
76'
Gabriel HaiderTim Oermann
76'
Jacob Hodl
Zeteny JanoTio Cipot
70'
Murat SatinDaniel Maderner
70'
Alexander HofleitnerDominik Frieser
70'
64'
Tomi HorvatTim Oermann
46'
Stefan HierlanderOtar Kiteishvili
41'
Seedy Jatta
39'
Jacob HodlJon Gorenc Stankovic
30'
Emir Karic
Lukas Graf
20'
Đội hình
Chủ 3-4-2-1
4-3-1-2 Khách
1
Meierhofer J.
Christensen O.
182
Owusu B.
Oermann T.
515
Lukas Graf
Aiwu E.
473
Ludwig Vraa-Jensen
Lavalee D.
2414
Jacob Italiano
Karic E.
176
Fofana S.
Horvat T.
198
Koch T.
Gorenc Stankovic J.
428
Dominik Frieser
Chukwuani T.
2111
Cipot T.
Kiteishvili O.
1022
Harakate R.
Grgic L.
389
Maderner D.
Jatta S.
20Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 1.9 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.3 |
| 11.5 | Sút cầu môn(OT) | 12.7 |
| 4 | Phạt góc | 5.1 |
| 0.9 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 12.1 | Phạm lỗi | 10.4 |
| 46.9% | Kiểm soát bóng | 53.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 6% | 12% | 1~15 | 14% | 14% |
| 19% | 21% | 16~30 | 11% | 14% |
| 10% | 16% | 31~45 | 21% | 16% |
| 15% | 16% | 46~60 | 14% | 7% |
| 21% | 16% | 61~75 | 11% | 16% |
| 26% | 17% | 76~90 | 26% | 30% |