KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Nam Phi
31/08 01:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Nam Phi
Cách đây
17-09
2025
Chippa United FC
Orbit College
16 Ngày
VĐQG Nam Phi
Cách đây
21-09
2025
Orbit College
Marumo Gallants
21 Ngày
VĐQG Nam Phi
Cách đây
25-09
2025
Orbit College
Polokwane City FC
24 Ngày
VĐQG Nam Phi
Cách đây
18-09
2025
Richards Bay
TS Galaxy
17 Ngày
VĐQG Nam Phi
Cách đây
21-09
2025
TS Galaxy
Kaizer Chiefs
21 Ngày
VĐQG Nam Phi
Cách đây
25-09
2025
TS Galaxy
AmaZulu
24 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Orbit College và TS Galaxy vào 01:00 ngày 31/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
88'
Lentswe Motaung
Ayanda LukheleLethabo Modimoeng
85'
81'
Ntandoyenkosi NkosiNhlanhla Mgaga
81'
Onke MoletshePuso Dithejane
75'
Junior ZindogaSeluleko Mahlambi
Cameron ChweuTshepo Matsemela
75'
Katlego MkhabelaKobamelo Setlhodi
75'
73'
Qobolwakhe Sibande
Kobamelo Setlhodi
71'
Ayanda LukheleIkaneng Ramosala
67'
Lethabo ModimoengMahlatsi L.
67'
67'
Mpho MvelasePuso Dithejane
63'
Sphesihle MadunaSeluleko Mahlambi
Gomolemo KhotoMonnapule Saleng
58'
Thulani Jingana
39'
28'
Qobolwakhe SibandeKganyane Solomon Letsoenyo
Mahlatsi L.
28'
18'
Puso Dithejane
15'
Lentswe Motaung
1'
Seluleko MahlambiSphesihle Maduna

Đội hình

Chủ 4-3-1-2
4-2-3-1 Khách
16
Moerane S.
Tape E. I.
16
29
Thulani Jingana
Lentswe Motaung
22
23
Thabang Nhlapo
Mahlangu M.
4
4
Mokgosi O.
Ndamane A.
25
26
Kobamelo Setlhodi
Kganyane Solomon Letsoenyo
3
15
Thibedi Given
Maduna S.
10
20
Tshepo Matsemela
Mbunjana M.
8
25
Mabele S.
Dithejane P.
15
10
Saleng M.
Mgaga N.
12
45
Ramosala I.
Seluleko Mahlambi
27
31
Mahlatsi L.
Mpho Mvelase
2
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
0.5Bàn thắng1.2
0.5Bàn thua1.3
11.2Sút cầu môn(OT)10.7
3.4Phạt góc4.8
1.1Thẻ vàng2.2
11.5Phạm lỗi15.4
41.9%Kiểm soát bóng53%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
11%13%1~1513%13%
8%13%16~3013%11%
5%31%31~4517%16%
22%4%46~608%16%
11%13%61~7517%16%
40%22%76~9030%22%