KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Chilê
31/08 07:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Chilê
Cách đây
15-09
2025
Colo Colo
Deportes Iquique
14 Ngày
VĐQG Chilê
Cách đây
20-10
2025
Deportes Iquique
O Higgins
49 Ngày
VĐQG Chilê
Cách đây
27-10
2025
Huachipato
Deportes Iquique
56 Ngày
VĐQG Chilê
Cách đây
15-09
2025
Deportes Limache
Univ. Catolica
14 Ngày
VĐQG Chilê
Cách đây
20-10
2025
Deportes Limache
Cobresal
49 Ngày
VĐQG Chilê
Cách đây
27-10
2025
Colo Colo
Deportes Limache
56 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Deportes Iquique và Deportes Limache vào 07:00 ngày 31/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Daniel Castillo
90+7'
Misael Davila Carvajal
90+6'
Misael Davila CarvajalSalvador Sanchez
90+5'
90+2'
Nicolas Ignacio Penailillo AcunaCesar Ignacio Pinares Tamayo
Diego Felipe Andres Orellana MedinaAgustin Venezia
87'
Steffan Pino BricenoCesar Gonzalez,MAGICO
78'
74'
Luis guerra
Cesar Gonzalez,MAGICOEnzo Hoyos
73'
71'
Agustin Arce
66'
Agustin ArceYorman Zapata
60'
Cesar Ignacio Pinares Tamayo
58'
Misael LlanténLuis Hernandez
Matias MoyaMarcos Gomez
57'
Steffan Pino BricenoAntony Henriquez
46'
Hans Francisco SalinasMarcelo Jorquera
46'
9'
Cesar Ignacio Pinares TamayoLuis guerra
Đội hình
Chủ 4-5-1
4-3-3 Khách
12
Castillo D.
Peranic N.
2631
Sanchez S.
Aguirre A.
230
Blazquez M.
Paz G.
313
Jorquera M.
Torrealba B.
46
Casanova L.
Parot A.
2423
Hoyos E.
Andia J.
628
Venezia A.
Guerra L.
1027
Antony Henriquez
Pinares C.
3426
Gomez M.
Zapata Y.
714
Davila Carvajal M.
Luis Hernandez
2211
Ramos A.
Pons F.
29Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 1.6 |
| 2.1 | Bàn thua | 1.3 |
| 14.2 | Sút cầu môn(OT) | 14.1 |
| 3.2 | Phạt góc | 3.8 |
| 3.1 | Thẻ vàng | 3 |
| 11.6 | Phạm lỗi | 12.5 |
| 41.3% | Kiểm soát bóng | 40.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 17% | 1~15 | 9% | 6% |
| 11% | 14% | 16~30 | 9% | 11% |
| 14% | 14% | 31~45 | 33% | 6% |
| 17% | 6% | 46~60 | 15% | 15% |
| 11% | 12% | 61~75 | 11% | 25% |
| 29% | 34% | 76~90 | 20% | 34% |