KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Indonesia
23/08 15:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Indonesia
Cách đây
30-08
2025
PSBS Biak
Persik Kediri
7 Ngày
VĐQG Indonesia
Cách đây
11-09
2025
Semen Padang
PSBS Biak
19 Ngày
VĐQG Indonesia
Cách đây
20-09
2025
Dewa United FC
PSBS Biak
28 Ngày
VĐQG Indonesia
Cách đây
29-08
2025
Bhayangkara Solo FC
Persis Solo FC
6 Ngày
VĐQG Indonesia
Cách đây
13-09
2025
Persis Solo FC
Persijap Jepara
21 Ngày
VĐQG Indonesia
Cách đây
22-09
2025
Borneo FC
Persis Solo FC
30 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa PSBS Biak và Persis Solo FC vào 15:30 ngày 23/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Nelson Alom
90+2'
Eduardo Barbosa
90+1'
Ilham Udin ArmaiynPablo Andrade
80'
78'
Jordi Tutuarima
Nelson AlomKevin Lopez
76'
69'
Muhammad Zulfahmi Bin Mohd ArifinSidik Saimima
Luquinhas
67'
50'
Arapenta Poerba
Arif BudiyonoGeorge Brown
46'
Dimas Galih PratamaAldo Geraldo Manuel Monteiro
46'
Nurhidayat Haji HarisLucky Oktavianto
46'
35'
Jose Cleylton de Morais dos Santos
Ruyery BlancoGeorge Brown
33'
9'
Sho YamamotoGiovani Numberi
Đội hình
Chủ 3-4-3
4-2-3-1 Khách
41
Kadú
Muhammad Riyandi
126
George Brown
Giovani Numberi
156
Anibal Embalo S. S.
Xandro Schenk
423
Lucky Oktavianto
Cleylton
1910
Luquinhas
Tutuarima J.
520
Barbosa E.
Arapenta Poerba
1816
Lopez K.
Sidik Saimima
1133
Pablo Andrade
Ikhwan Tanamal
4094
Heri Susanto
Kodai Tanaka
107
Blanco R.
Yamamoto S.
1477
Siregar R.
Kastaneer G.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1.6 | Bàn thua | 1.3 |
| 9.4 | Sút cầu môn(OT) | 9.5 |
| 4.2 | Phạt góc | 4.5 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 2 |
| 13.2 | Phạm lỗi | 10.8 |
| 50% | Kiểm soát bóng | 48.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 5% | 5% | 1~15 | 6% | 8% |
| 17% | 8% | 16~30 | 20% | 6% |
| 17% | 11% | 31~45 | 16% | 20% |
| 12% | 22% | 46~60 | 13% | 20% |
| 28% | 14% | 61~75 | 16% | 17% |
| 17% | 37% | 76~90 | 25% | 26% |