KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 2 Georgia
30/08 22:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 2 Georgia
Cách đây
12-09
2025
Fc Meshakhte Tkibuli
Dinamo Tbilisi II
12 Ngày
Hạng 2 Georgia
Cách đây
16-09
2025
Dinamo Tbilisi II
FC Merani Martvili
16 Ngày
Hạng 2 Georgia
Cách đây
20-09
2025
Samtredia
Dinamo Tbilisi II
20 Ngày
Hạng 2 Georgia
Cách đây
12-09
2025
Sabutaroti billisse B
FC Gonio
12 Ngày
Hạng 2 Georgia
Cách đây
16-09
2025
FC Gonio
Fc Meshakhte Tkibuli
16 Ngày
Hạng 2 Georgia
Cách đây
20-09
2025
FC Merani Martvili
FC Gonio
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Dinamo Tbilisi II và FC Gonio vào 22:00 ngày 30/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+4'
Zurab BeridzeAmiran Abuselidze
Luka Bubuteishvili
90+2'
Beka Burdiashvili
88'
Nika Sikharulashvili
75'
41'
Levan Ingorokva
33'
Kakha Kakhabrishvili
24'
Kakha Kakhabrishvili
Temur Odikadze
3'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 1 |
| 2.9 | Bàn thua | 1.3 |
| 13.9 | Sút cầu môn(OT) | 11.4 |
| 4.2 | Phạt góc | 5.1 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 2 |
| 13.8 | Phạm lỗi | 12.5 |
| 46% | Kiểm soát bóng | 52% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 10% | 1~15 | 18% | 21% |
| 6% | 3% | 16~30 | 21% | 12% |
| 16% | 30% | 31~45 | 18% | 18% |
| 6% | 16% | 46~60 | 15% | 18% |
| 20% | 16% | 61~75 | 6% | 12% |
| 36% | 23% | 76~90 | 21% | 18% |