KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Giải Hạng 2 Thụy Điển
30/08 18:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Giải Hạng 2 Thụy Điển
Cách đây
07-09
2025
FC Trollhattan
Eskilsminne IF
8 Ngày
Giải Hạng 2 Thụy Điển
Cách đây
14-09
2025
Eskilsminne IF
Norrby IF
15 Ngày
Giải Hạng 2 Thụy Điển
Cách đây
21-09
2025
Torslanda IK
Eskilsminne IF
22 Ngày
Giải Hạng 2 Thụy Điển
Cách đây
07-09
2025
Angelholms FF
FC Rosengard
8 Ngày
Giải Hạng 2 Thụy Điển
Cách đây
14-09
2025
FC Rosengard
Oskarshamns AIK
15 Ngày
Giải Hạng 2 Thụy Điển
Cách đây
21-09
2025
FC Rosengard
Skovde AIK
22 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Eskilsminne IF và FC Rosengard vào 18:00 ngày 30/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+3'
Calle Johansson
88'
Yoel Embaye
Henrik Norrby
72'
Casper Seger
52'
Christian Ljungberg
42'
Fabian Velander
37'
36'
Emil Grimbe
28'
Edgar Navassardian

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1Bàn thắng1.4
1.8Bàn thua1.7
10.7Sút cầu môn(OT)8.3
5.9Phạt góc6.7
1Thẻ vàng1.6
8Phạm lỗi12.5
48.3%Kiểm soát bóng52.8%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
13%20%1~159%9%
15%9%16~3018%11%
17%13%31~459%16%
8%11%46~6012%11%
22%18%61~7521%16%
22%25%76~9028%30%