KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
30/08 21:30

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
07-09
2025
Brno B
Blansko
7 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
10-09
2025
Unie Hlubina
Blansko
10 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
14-09
2025
Blansko
FC Vsetin
14 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
07-09
2025
Hranice KUNZ
Fotbal Trinec
7 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
10-09
2025
Hranice KUNZ
Vrchovina
10 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
14-09
2025
Sardice
Hranice KUNZ
14 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Blansko và Hranice KUNZ vào 21:30 ngày 30/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+2'
Jiri Kiska
87'
Jakub Coufal
Filip Kocurek
86'
78'
Jan Cagas
Dominik Smerda
76'
Filip Smrcka
60'

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.7Bàn thắng1.5
2.2Bàn thua1.2
13.2Sút cầu môn(OT)11.4
3.9Phạt góc5.1
1.5Thẻ vàng1.4
8.7Phạm lỗi10.6
44.6%Kiểm soát bóng49%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
11%14%1~1513%7%
19%14%16~3012%17%
13%16%31~4524%15%
11%16%46~6015%11%
25%18%61~7513%21%
17%18%76~9021%25%