KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Spain Primera Division RFEF
31/08 00:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
SPA D3
Cách đây
07-09
2025
Barakaldo CF
Zamora CF
7 Ngày
SPA D3
Cách đây
14-09
2025
Zamora CF
CD Lugo
14 Ngày
SPA D3
Cách đây
21-09
2025
Arenteiro
Zamora CF
21 Ngày
SPA D3
Cách đây
07-09
2025
Celta Vigo B
CD Guadalajara
7 Ngày
SPA D3
Cách đây
14-09
2025
Merida AD
Celta Vigo B
14 Ngày
SPA D3
Cách đây
21-09
2025
Celta Vigo B
Arenas Club de Getxo
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Zamora CF và Celta Vigo B vào 00:30 ngày 31/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
89'
Pablo Meixus
64'
Alvaro Marin Sesma
Daniel Merchan
56'
39'
Luis Bilbao
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.9 | Bàn thắng | 1.7 |
| 0.8 | Bàn thua | 1.7 |
| 7.7 | Sút cầu môn(OT) | 8.4 |
| 6.4 | Phạt góc | 5.6 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 0 | Phạm lỗi | 11.4 |
| 50.7% | Kiểm soát bóng | 57.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 3% | 6% | 1~15 | 0% | 17% |
| 25% | 13% | 16~30 | 7% | 12% |
| 3% | 20% | 31~45 | 23% | 19% |
| 15% | 20% | 46~60 | 19% | 21% |
| 28% | 9% | 61~75 | 15% | 12% |
| 25% | 27% | 76~90 | 34% | 17% |