KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 2 Ý
01/09 00:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 2 Ý
Cách đây
14-09
2025
Alto Adige/Sudtirol
Palermo
13 Ngày
Hạng 2 Ý
Cách đây
20-09
2025
Frosinone
Alto Adige/Sudtirol
19 Ngày
Hạng 2 Ý
Cách đây
27-09
2025
Alto Adige/Sudtirol
Reggiana
26 Ngày
Hạng 2 Ý
Cách đây
14-09
2025
Sampdoria
Cesena
13 Ngày
Hạng 2 Ý
Cách đây
20-09
2025
Monza
Sampdoria
19 Ngày
Hạng 2 Ý
Cách đây
27-09
2025
FC Bari 1908
Sampdoria
26 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Alto Adige/Sudtirol và Sampdoria vào 00:00 ngày 01/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90'
Massimo CodaOliver Abildgaard
Federico DaviHamza El Kaouakibi
86'
85'
Estanis Pedrola
84'
Simone PafundiFabio Depaoli
Mamadou CoulibalyFabian Tait
73'
73'
Victor Narro ValeroMarvin Cuni
73'
Francesco ContiLiam Henderson
Jacopo MartiniSimone Tronchin
67'
Raphael OdogwuEmanuele Pecorino
67'
62'
Fabio Depaoli
56'
Estanis PedrolaLuigi Cherubini
Alessandro MallamoSilvio Merkaj
46'
46'
Massimo CodaJordan Ferri
Hamza El Kaouakibi
31'
Marius Adamonis
29'
Silvio MerkajSimone Davi
19'
Daniele Casiraghi
8'
Đội hình
Chủ 3-5-2
4-3-3 Khách
31
Adamonis M.
Simone Ghidotti
15
Masiello A.
Venuti L.
1819
Pietrangeli N.
Ferrari A.
2528
Raphael Kofler
Alessandro Pio Riccio
524
Simone Davi
Ioannou N.
4417
Daniele Casiraghi
Ferri J.
418
Tronchin S.
Abildgaard O.
2821
Fabian Tait
Henderson L.
1694
Hamza El Kaouakibi
Depaoli F.
239
Emanuele Pecorino
Marvin Cuni
733
Silvio Merkaj
Luigi Cherubini
10Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.4 | Bàn thắng | 1.3 |
| 1.3 | Bàn thua | 0.6 |
| 14.6 | Sút cầu môn(OT) | 9.7 |
| 5.2 | Phạt góc | 4.7 |
| 2.6 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 17 | Phạm lỗi | 18.6 |
| 40.1% | Kiểm soát bóng | 47.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 21% | 15% | 1~15 | 14% | 11% |
| 17% | 18% | 16~30 | 12% | 6% |
| 5% | 30% | 31~45 | 18% | 18% |
| 13% | 9% | 46~60 | 20% | 20% |
| 26% | 18% | 61~75 | 8% | 27% |
| 15% | 9% | 76~90 | 26% | 13% |