KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Ukraine Druha Liga
03/09 14:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Ukraine Druha Liga
Cách đây
07-09
2025
Niva Vinnitsia
Real Pharma Ovidiopol
4 Ngày
Ukraine Druha Liga
Cách đây
13-09
2025
Real Pharma Ovidiopol
Nyva Ternopil B
10 Ngày
Ukraine Druha Liga
Cách đây
20-09
2025
Kulykiv
Real Pharma Ovidiopol
17 Ngày
Ukraine Druha Liga
Cách đây
07-09
2025
FC Vilkhivtsi
Skala 1911 Stryi
4 Ngày
Ukraine Druha Liga
Cách đây
13-09
2025
Lisne
FC Vilkhivtsi
10 Ngày
Ukraine Druha Liga
Cách đây
28-09
2025
FC Vilkhivtsi
Niva Vinnitsia
25 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Real Pharma Ovidiopol và FC Vilkhivtsi vào 14:00 ngày 03/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Oleksii Skrypnik
90+4'
90+3'
Oleksandr Hlahola
50'
Dmytro Shostak
49'
Sergiy Panasenko
Alexander Faber
47'
45+2'
Svyatoslav Botskiv
40'
Oleksiy Drui
Maxim Marchenko
20'
19'
Ilya Tsurkan

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
0.4Bàn thắng1.2
2.9Bàn thua1.6
20Sút cầu môn(OT)11
2.7Phạt góc11
1.3Thẻ vàng1.3
35%Phạm lỗi0%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
14%19%1~158%20%
0%7%16~3017%12%
14%15%31~4524%10%
7%23%46~6015%15%
28%19%61~7512%12%
35%15%76~9021%28%