KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
FFA Cup Úc
31/08 12:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Avondale FC và Newcastle Jets FC vào 12:00 ngày 31/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+4'
Alex NunesAlexander Badolato
90+1'
Alexander Badolato
84'
Alex NunesMax Burgess
Jackson Courtney PerkinsKristian Trajceski
81'
75'
Eli AdamsThomas Aquilina
Cian CubaStefan Valentini
73'
73'
Oscar FryerKota Mizunuma
George OttAguek Manyluak
73'
58'
Will DobsonXavier Bertoncello
58'
Eli AdamsLachlan Rose
Luca Tevere
57'
Luca Tevere
47'
Kur KurStefan Zinni
46'
Luca Tevere
32'
16'
Kota MizunumaDaniel Wilmering
Emlyn Wellsmore
10'
6'
Xavier BertoncelloMax Burgess
Đội hình
Chủ 4-3-3
3-4-3 Khách
21
Thomas Manos
Delianov J.
114
Blake Carpenter
Natta M.
334
Brice A.
Grozos K.
1768
Kalilou Kamara
Cooper M.
4224
Emlyn Wellsmore
Aquilina T.
3923
Kristian Trajceski
Burgess M.
1413
Towns Y.
Badolato A.
1927
Tevere L.
Wilmering D.
237
Zinni S.
Mizunuma K.
1810
Aguek Manyluak
Rose L.
922
Stefan Valentini
Bertoncello X.
43Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.8 | Bàn thắng | 2.5 |
| 1.1 | Bàn thua | 1.7 |
| 7.8 | Sút cầu môn(OT) | 16.1 |
| 6.6 | Phạt góc | 6.8 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 13.7 | Phạm lỗi | 10.3 |
| 55.1% | Kiểm soát bóng | 54.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 10% | 1~15 | 6% | 12% |
| 9% | 17% | 16~30 | 25% | 10% |
| 14% | 12% | 31~45 | 22% | 22% |
| 18% | 21% | 46~60 | 16% | 22% |
| 15% | 22% | 61~75 | 9% | 12% |
| 28% | 15% | 76~90 | 19% | 20% |