KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Finland - Kakkonen Lohko
04/09 23:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Finland - Kakkonen Lohko
Cách đây
09-09
2025
TPV Tampere
FC Kiffen
5 Ngày
Finland - Kakkonen Lohko
Cách đây
13-09
2025
Ilves Tampere II
FC Kiffen
8 Ngày
Finland - Kakkonen Lohko
Cách đây
21-09
2025
FC Kiffen
P-Iirot
16 Ngày
Finland - Kakkonen Lohko
Cách đây
08-09
2025
HPS
P-Iirot
3 Ngày
Finland - Kakkonen Lohko
Cách đây
14-09
2025
HPS
TPV Tampere
9 Ngày
Finland - Kakkonen Lohko
Cách đây
21-09
2025
HJS Akatemia
HPS
16 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Kiffen và HPS vào 23:00 ngày 04/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Muslim Markhiyev
90+3'
88'
Kerkko Harjula
Janne Partanen
87'
82'
Arttu Sihvola
Leo Ussher
79'
77'
Elnami Gaffar
Salomon Maliki
76'
Milot Kastrati
68'
63'
Alexander Lindstrom
54'
Elias Lamberg
39'
38'
Elias Lamberg
Salomon Maliki
34'

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.7Bàn thắng1.2
1.6Bàn thua2.1
9.8Sút cầu môn(OT)12.1
6.1Phạt góc4
2.4Thẻ vàng2.8
8.9Phạm lỗi8.6
58%Kiểm soát bóng48.9%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
16%16%1~159%7%
10%9%16~3019%19%
7%19%31~4511%13%
10%11%46~6021%11%
25%21%61~7515%23%
30%21%76~9021%25%