KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Champions League Nữ
31/08 00:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Eredivisie Nữ Hà Lan
Cách đây
06-09
2025
Nữ SC Heerenveen
Nữ FC Twente Enschede
6 Ngày
Eredivisie Nữ Hà Lan
Cách đây
21-09
2025
Nữ FC Twente Enschede
NAC Breda (W)
21 Ngày
Eredivisie Nữ Hà Lan
Cách đây
28-09
2025
Nữ FC Zwolle
Nữ FC Twente Enschede
28 Ngày
Iceland Urvalsdeild Nữ
Cách đây
05-09
2025
Nữ Breidablik
Nữ Hafnarfjordur
5 Ngày
Iceland Urvalsdeild Nữ
Cách đây
14-09
2025
Nữ Fjardab Hottur Leiknir
Nữ Breidablik
14 Ngày
Iceland Urvalsdeild Nữ
Cách đây
20-09
2025
Nữ Breidablik
Nữ Thor KA Akureyri
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Nữ FC Twente Enschede và Nữ Breidablik vào 00:00 ngày 31/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
78'
72'
64'
51'
51'
Aslaug Munda Gunnlaugsdottir
37'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.8 | Bàn thắng | 3.4 |
| 1.7 | Bàn thua | 0.9 |
| 7.9 | Sút cầu môn(OT) | 7.6 |
| 8 | Phạt góc | 8.3 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 0.9 |
| 6 | Phạm lỗi | 7.4 |
| 58.5% | Kiểm soát bóng | 56.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15% | 18% | 1~15 | 13% | 22% |
| 18% | 22% | 16~30 | 8% | 7% |
| 12% | 15% | 31~45 | 25% | 22% |
| 14% | 15% | 46~60 | 13% | 22% |
| 18% | 11% | 61~75 | 13% | 18% |
| 18% | 16% | 76~90 | 22% | 7% |