KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Sweden Div 3 Mellersta
06/09 18:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Sweden Div 3 Mellersta
Cách đây
13-09
2025
Kubikenborgs IF
Pitea IF
7 Ngày
Sweden Div 3 Mellersta
Cách đây
20-09
2025
Pitea IF
Skelleftea FF
14 Ngày
Sweden Div 3 Mellersta
Cách đây
25-09
2025
Pitea IF
IFK Lulea
18 Ngày
Sweden Div 3 Mellersta
Cách đây
13-09
2025
Kubikenborgs IF
Pitea IF
7 Ngày
Sweden Div 3 Mellersta
Cách đây
20-09
2025
IFK Ostersund
Kubikenborgs IF
14 Ngày
Sweden Div 3 Mellersta
Cách đây
25-09
2025
Kubikenborgs IF
Gottne IF
18 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Pitea IF và Kubikenborgs IF vào 18:00 ngày 06/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+3'
Tim Jonsson
Oskar Lundmark
90+2'
80'
Michell Laurin
65'
Ebbe Nordin
Jonathan Lundback
41'
Jonathan Lundback
11'
Jonathan Lundback
6'

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
2.8Bàn thắng1.7
1.3Bàn thua2.1
6Sút cầu môn(OT)15
3.2Phạt góc3.5
1Thẻ vàng1.6
4Phạm lỗi12
50.7%Kiểm soát bóng48.5%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
12%11%1~157%11%
15%26%16~3020%20%
22%26%31~4520%15%
17%11%46~6015%13%
12%11%61~7517%19%
19%11%76~9020%19%