KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Wales
21/12 19:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Wales
Cách đây
26-12
2025
Flint Town United
Connahs Quay Nomads FC
5 Ngày
VĐQG Wales
Cách đây
31-12
2025
Connahs Quay Nomads FC
The New Saints
10 Ngày
VĐQG Wales
Cách đây
10-01
2026
Caernarfon
Connahs Quay Nomads FC
19 Ngày
VĐQG Wales
Cách đây
26-12
2025
Penybont FC
Briton Ferry Athletic
5 Ngày
VĐQG Wales
Cách đây
31-12
2025
Briton Ferry Athletic
Barry Town AFC
10 Ngày
VĐQG Wales
Cách đây
10-01
2026
Haverfordwest County
Briton Ferry Athletic
19 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Connahs Quay Nomads FC và Briton Ferry Athletic vào 19:30 ngày 21/12, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Harry Franklin
90+4'
90+1'
Rio Dyer
89'
Kristian EvansLuis Bates
88'
88'
Thomas Price
84'
Ryan GeorgeAnderson O.
84'
Keiran WilliamsMitchell Bates
Max Woodcock
83'
Bratley CallumChris Marriott
71'
Dan RobertsDan Cowan
71'
Max WoodcockMarco Fregapane
71'
Abdi SharifJacob Cook
71'
65'
Rio DyerConnor Smith
54'
Anderson O.
51'
Kian Jenkins
Callum West
46'
39'
Thomas Price
Harry Franklin
39'
34'
Tom Walters
Đội hình
Chủ 3-4-2-1
4-3-3 Khách
1
Margetson K.
Will Fuller
135
Nash B.
Alex Gammond
46
Edwards K.
Smith C.
1920
Dan Cowan
Jenkins K.
33
Marriott Ch.
Fanning J.
238
West C.
Bates M.
2226
Cook J.
Bates L.
221
Marco Fregapane
Thomas Price
817
Hughes R.
Anderson O.
2014
Edwards N.
Owen R.
1212
Harry Franklin
Walters T.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.7 | Bàn thắng | 0.8 |
| 0.8 | Bàn thua | 2.1 |
| 4.9 | Sút cầu môn(OT) | 12.3 |
| 5.1 | Phạt góc | 5.1 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 9 | Phạm lỗi | 6 |
| 54.9% | Kiểm soát bóng | 48.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 17% | 1~15 | 12% | 18% |
| 11% | 15% | 16~30 | 20% | 11% |
| 11% | 19% | 31~45 | 20% | 21% |
| 17% | 15% | 46~60 | 14% | 15% |
| 11% | 17% | 61~75 | 22% | 16% |
| 33% | 13% | 76~90 | 12% | 16% |