KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Sweden Div 3 Mellersta
06/09 18:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Sweden Div 3 Mellersta
Cách đây
14-09
2025
FOC Farsta
Bk Forward
8 Ngày
Sweden Div 3 Mellersta
Cách đây
20-09
2025
Syrianska Eskilstuna IF
Bk Forward
14 Ngày
Sweden Div 3 Mellersta
Cách đây
28-09
2025
Bk Forward
Arameisk-Syrianska IF
22 Ngày
Cúp Thụy Điển
Cách đây
10-09
2025
Syrianska FC
Orebro
3 Ngày
Sweden Div 3 Mellersta
Cách đây
14-09
2025
Syrianska FC
Nykopings BIS
8 Ngày
Sweden Div 3 Mellersta
Cách đây
21-09
2025
Eker Orebro
Syrianska FC
15 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Bk Forward và Syrianska FC vào 18:00 ngày 06/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+4'
Amer Barucija
Josef Ibrahim
81'
9'
Eliyo Turkan
6'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 1.6 |
| 2.6 | Bàn thua | 2.2 |
| 13.7 | Sút cầu môn(OT) | 7.9 |
| 4.2 | Phạt góc | 5.9 |
| 0.8 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 9.5 | Phạm lỗi | 11.7 |
| 40.3% | Kiểm soát bóng | 46.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 9% | 1~15 | 10% | 7% |
| 16% | 16% | 16~30 | 14% | 8% |
| 16% | 16% | 31~45 | 20% | 19% |
| 22% | 23% | 46~60 | 18% | 23% |
| 16% | 23% | 61~75 | 14% | 14% |
| 15% | 11% | 76~90 | 22% | 26% |