KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 1 Serbia
07/09 21:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 1 Serbia
Cách đây
14-09
2025
FK Graficar Beograd
Dinamo Jug
7 Ngày
Hạng 1 Serbia
Cách đây
20-09
2025
Dinamo Jug
Tekstilac
13 Ngày
Hạng 1 Serbia
Cách đây
24-09
2025
Macva Sabac
Dinamo Jug
17 Ngày
Hạng 1 Serbia
Cách đây
14-09
2025
Usce
FAP
7 Ngày
Hạng 1 Serbia
Cách đây
20-09
2025
FK Loznica
Usce
13 Ngày
Hạng 1 Serbia
Cách đây
24-09
2025
Usce
FK Dubocica
17 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Dinamo Jug và Usce vào 21:30 ngày 07/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+4'
Vladan Milosavljevic
90+4'
Lazar Konstantinov
Nikola Tasic
90+2'
80'
Milos Bakic
Ilija Miodragovic
78'
77'
Uros Vukasinovic
59'
Vladan Milosavljevic
45+1'
Luka Krstovic
Mouhamed Dione
45'
Filip Stamenkovic
19'
Marko Stojanovic
15'
Marko Vranjes
2'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.5 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1.2 | Bàn thua | 0.8 |
| 9 | Sút cầu môn(OT) | 8.5 |
| 4.3 | Phạt góc | 3.5 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 3 |
| 48.5% | Phạm lỗi | 53.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 0% | 14% | 1~15 | 14% | 20% |
| 0% | 0% | 16~30 | 0% | 20% |
| 0% | 14% | 31~45 | 28% | 20% |
| 0% | 28% | 46~60 | 0% | 0% |
| 0% | 28% | 61~75 | 42% | 20% |
| 100% | 14% | 76~90 | 14% | 20% |