KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
Cách đây
12-10
2025
Iraq
Indonesia
37 Ngày
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
Cách đây
15-10
2025
Ả Rập Xê Út
Iraq
40 Ngày
Asian Cup
Cách đây
09-10
2025
Bangladesh
Hồng Kông
35 Ngày
Asian Cup
Cách đây
14-10
2025
Hồng Kông
Bangladesh
40 Ngày
Asian Cup
Cách đây
18-11
2025
Hồng Kông
Singapore
75 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Iraq và Hồng Kông vào 16:00 ngày 04/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
86'
Jesse Joy Yin YuChun Lok Chan
85'
Oliver Gerbig
Ali MohanadZaid Tahseen
80'
Amar MuhsinAymen Hussein
78'
75'
Lau Ka-KiuWalter Soares Belitardo Junior
Merchas DoskiAhmed Yahia
74'
Amir Al AmmariOsama Rashid
74'
70'
Nicholas Benavides MedeirosStefan Figueiredo Pereira
70'
Ngan Chuck PanFernando Augusto Azevedo Pedreira
Ali MohanadIbraheem Bayesh
67'
Kevin YakobAmjed Attwan Kadhim
62'
Ali MohanadMarko Farji
62'
Youssef AmynMontader Madjed
62'
61'
Wing Kai Orr Matthew Elliot
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
5-4-1 Khách
22
Basil A.
Yapp H.
115
Yahya A.
Camargo E.
116
Younnes M.
Gerbig O.
34
Zaid Tahseen
Nunez V.
43
Putros F.
Leon Jones
214
Attwan A.
Chan Shinichi
1720
Rashid O.
Juninho
711
Madjed M.
Azevedo Pedreira F. A.
128
Bayesh I.
Tan C.
621
Marko Farji
Stefan
1318
Hussein A.
Orr M.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.9 | Bàn thắng | 0.7 |
| 1.4 | Bàn thua | 1.5 |
| 8.6 | Sút cầu môn(OT) | 14.1 |
| 5.7 | Phạt góc | 5.3 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 1.1 |
| 11.5 | Phạm lỗi | 10 |
| 49.1% | Kiểm soát bóng | 46.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 15% | 1~15 | 0% | 18% |
| 11% | 17% | 16~30 | 5% | 24% |
| 17% | 17% | 31~45 | 29% | 10% |
| 7% | 28% | 46~60 | 13% | 20% |
| 21% | 2% | 61~75 | 8% | 14% |
| 28% | 17% | 76~90 | 40% | 14% |