KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Giao hữu quốc tế
04/09 22:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
Cách đây
09-10
2025
Indonesia
Ả Rập Xê Út
34 Ngày
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
Cách đây
15-10
2025
Ả Rập Xê Út
Iraq
40 Ngày
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
Cách đây
07-09
2025
Bắc Macedonia
Liechtenstein
3 Ngày
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
Cách đây
11-10
2025
Bỉ
Bắc Macedonia
36 Ngày
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
Cách đây
14-10
2025
Bắc Macedonia
Kazakhstan
39 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Ả Rập Xê Út và Bắc Macedonia vào 22:00 ngày 04/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Ali Majrashi
90+1'
Abdulrahman Al-Sanbi
84'
Abdulla Al Hamdan
78'
Mohamed Kanno
66'
58'
Lirim Qamili
Firas Al-BuraikanMohammed Waheeb Abu Al-Shamat
45'
40'
Aleksandar TrajkovskiStefan Despotovsk

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
0.9Bàn thắng1.6
0.8Bàn thua0.3
9.3Sút cầu môn(OT)12.1
2.6Phạt góc3.4
1.2Thẻ vàng2.8
9.9Phạm lỗi9.6
52.1%Kiểm soát bóng51.6%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
8%10%1~1518%5%
19%5%16~3012%10%
8%26%31~4518%22%
28%10%46~609%15%
2%23%61~7515%15%
32%23%76~9025%32%