KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
01/10 21:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
05-10
2025
Pardubice B
Spolana Neratovice
3 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
11-10
2025
Spolana Neratovice
SK Sokol Zapy
9 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
18-10
2025
Sokol Brozany
Spolana Neratovice
16 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
04-10
2025
Banik Most
Jablonec B
2 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
11-10
2025
Jablonec B
Slovan Velvary
9 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
18-10
2025
SK Slovan Varnsdorf
Jablonec B
16 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Spolana Neratovice và Jablonec B vào 21:00 ngày 01/10, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
42'
36'
33'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 2.6 |
| 2.2 | Bàn thua | 1.7 |
| 9.8 | Sút cầu môn(OT) | 12.4 |
| 6.1 | Phạt góc | 4.2 |
| 2.6 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 14.1 | Phạm lỗi | 11 |
| 53.2% | Kiểm soát bóng | 48.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 11% | 1~15 | 5% | 13% |
| 11% | 21% | 16~30 | 12% | 9% |
| 26% | 21% | 31~45 | 20% | 22% |
| 14% | 9% | 46~60 | 20% | 11% |
| 14% | 13% | 61~75 | 28% | 22% |
| 17% | 23% | 76~90 | 12% | 20% |