KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Iceland
12/09 00:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Iceland
Cách đây
15-09
2025
IA Akranes
UMF Afturelding
3 Ngày
VĐQG Iceland
Cách đây
16-09
2025
Breidablik
IBV Vestmannaeyjar
4 Ngày
Europa Conference League
Cách đây
02-10
2025
Lausanne Sports
Breidablik
20 Ngày
Europa Conference League
Cách đây
23-10
2025
Breidablik
KuPS
41 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa IA Akranes và Breidablik vào 00:00 ngày 12/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Steinar ThorsteinssonHaukur Andri Haraldsson
90+9'
Mani Isak Gudjonsson
90+5'
Hlynur Saevar JonssonBaldvin Thor Berndsen
88'
Steinar ThorsteinssonOmar Bjorn Stefansson
88'
Gudfinnur Thor LeossonMarko Vardic
73'
Albert HafsteinssonGisli Laxdal Unnarsson
71'
61'
Agust Orri ThorsteinssonOli Valur Omarsson
61'
Gudmundur MagnussonTobias Thomsen
60'
Kristofer Ingi KristinssonKristinn Jonsson
Runar Mar S. Sigurjonsson
55'
53'
Valgeir Valgeirsson
Gisli Laxdal UnnarssonMarko Vardic
37'
35'
Hoskuldur Gunnlaugsson
Omar Bjorn StefanssonViktor Jonsson
12'
Đội hình
Chủ 4-5-1
4-1-4-1 Khách
1
Arni Marino Einarsson
Anton Ari Einarsson
13
Vall J.
Valgeirsson V.
175
Baldvin Thor Berndsen
Margeirsson V.
2119
Marko Vardic
Muminovic D.
4466
Gislason J. G. E.
Jonsson K.
1922
Omar Bjorn Stefansson
Arnor Gauti Jonsson
616
Sigurjonsson R. M.
Steindorsson K.
1020
Mani Isak Gudjonsson
Gunnlaugsson H.
77
Haraldsson H.
Omarsson O. V.
917
Unnarsson G.
Ingvarsson D.
189
Jonsson V.
Thomsen T.
77Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.8 | Bàn thắng | 1.6 |
| 1.8 | Bàn thua | 1.7 |
| 15.7 | Sút cầu môn(OT) | 11.5 |
| 4.4 | Phạt góc | 7.3 |
| 2.9 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 12.4 | Phạm lỗi | 13 |
| 43.3% | Kiểm soát bóng | 52.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 10% | 1~15 | 10% | 12% |
| 21% | 23% | 16~30 | 10% | 8% |
| 16% | 16% | 31~45 | 20% | 22% |
| 16% | 12% | 46~60 | 18% | 16% |
| 16% | 12% | 61~75 | 12% | 18% |
| 16% | 23% | 76~90 | 26% | 20% |