KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Copa Libertadores
30/10 07:50
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Argentina
Cách đây
04-11
2025
Central Cordoba SDE
Racing Club
4 Ngày
VĐQG Argentina
Cách đây
10-11
2025
Racing Club
Defensa Y Justicia
10 Ngày
VĐQG Argentina
Cách đây
17-11
2025
Newells Old Boys
Racing Club
17 Ngày
VĐQG Brazil
Cách đây
02-11
2025
Flamengo
Sport Club Recife (PE)
2 Ngày
VĐQG Brazil
Cách đây
06-11
2025
Sao Paulo
Flamengo
6 Ngày
VĐQG Brazil
Cách đây
10-11
2025
Flamengo
Santos
10 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Racing Club và Flamengo vào 07:50 ngày 30/10, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
87'
Evertton Araujo
Marcos Faustino Rojo
85'
Luciano Vietto
79'
Adrian Balboa
79'
Marcos Faustino Rojo
75'
73'
Emerson Aparecido Leite De Souza Junior
73'
Saul Niguez Esclapez
Federico Zaracho
71'
Gaston Nicolas Martirena Torres
71'
Facundo Mura
68'
Duvan Vergara
64'
61'
Danilo Luiz da Silva
61'
Bruno Henrique Pinto
56'
Gonzalo Jordy Plata Jimenez
Đội hình
Chủ 4-1-4-1
4-2-3-1 Khách
25
Cambeses F.
Rossi A.
127
Rojas G.
Varela G.
26
Rojo M.
Leo Ortiz
323
Colombo N.
Leo Pereira
434
Mura F.
Alex Sandro
2636
Zuculini B.
Pulgar E.
517
Conechny T.
Jorginho
2132
Almendra A. E.
Luiz Araujo
75
Nardoni J.
de Arrascaeta G.
1028
Solari S.
Carrascal J.
159
Adrian Martinez
Plata G.
50Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 1.2 |
| 0.3 | Bàn thua | 0.8 |
| 12.3 | Sút cầu môn(OT) | 11.8 |
| 3.5 | Phạt góc | 4.8 |
| 3.4 | Thẻ vàng | 3.1 |
| 14.7 | Phạm lỗi | 13.4 |
| 52.8% | Kiểm soát bóng | 60.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8% | 14% | 1~15 | 12% | 19% |
| 13% | 11% | 16~30 | 12% | 9% |
| 19% | 12% | 31~45 | 4% | 14% |
| 13% | 16% | 46~60 | 20% | 9% |
| 8% | 22% | 61~75 | 12% | 19% |
| 36% | 22% | 76~90 | 40% | 28% |