KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Na Uy Division 2 - Group 2
Cách đây
06-04
2026
Bjarg
Sandvikens
29 Ngày
Na Uy Division 2 - Group 2
Cách đây
11-04
2026
FK Arendal
Bjarg
34 Ngày
Na Uy Division 2 - Group 2
Cách đây
18-04
2026
Bjarg
Kvik Halden
41 Ngày
VĐQG Na Uy
Cách đây
14-03
2026
Ham-Kam
Viking
7 Ngày
VĐQG Na Uy
Cách đây
22-03
2026
Viking
Molde
14 Ngày
VĐQG Na Uy
Cách đây
06-04
2026
Valerenga
Viking
29 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Bjarg và Viking vào 22:00 ngày 07/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
87
77
Herman Johan HaugenNiklas Fuglestad
Moutaz Ali AlzubiVegard Halset
71
69
Ruben Kristensen AlteSimen Kvia-Egeskog
37
Hilmir Rafn Mikaelsson
69
Zlatko TripicHilmir Rafn Mikaelsson
69
Kristoffer AskildsenJakob Segadal Hansen
Christian DahlJacob Jorgensen
76
84
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 3.3 | Bàn thắng | 2.7 |
| 0.8 | Bàn thua | 0.7 |
| 10.5 | Sút cầu môn(OT) | 10.5 |
| 4.2 | Phạt góc | 6.8 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 11.5 | Phạm lỗi | 14.7 |
| 63.8% | Kiểm soát bóng | 54.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 16% | 1~15 | 20% | 17% |
| 19% | 13% | 16~30 | 4% | 14% |
| 24% | 17% | 31~45 | 33% | 14% |
| 16% | 16% | 46~60 | 4% | 14% |
| 15% | 17% | 61~75 | 8% | 14% |
| 12% | 20% | 76~90 | 29% | 23% |