KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
FIFA World Cup
15/06 06:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
FIFA World Cup
Cách đây
21-06
2026
Đức
Bờ Biển Ngà
5 Ngày
FIFA World Cup
Cách đây
26-06
2026
Curacao
Bờ Biển Ngà
10 Ngày
FIFA World Cup
Cách đây
21-06
2026
Ecuador
Curacao
6 Ngày
FIFA World Cup
Cách đây
26-06
2026
Ecuador
Đức
10 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Bờ Biển Ngà và Ecuador vào 06:00 ngày 15/06, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Amad Diallo TraoreWilfried Stephane Singo
90'
Odilon KossounouGuela Doue
89'
77'
Kevin RodriguezEnner Valencia
Ibrahim SangareSeko Fofana
77'
Christ Inao OulaiNicolas Pepe
77'
73'
Jackson Gabriel Porozo Vernaza
62'
Jackson Gabriel Porozo VernazaAlan Steven Franco Palma
62'
Angelo PreciadoJohn Yeboah Zamora
Amad Diallo TraoreBazoumana Toure
56'
Ange-Yoan BonnySepe Elye Wahi
56'
56'
Nilson David Angulo RamirezAlan Minda
Guela Doue
40'
Franck Kessie
38'
Seko Fofana
28'
Đội hình
Chủ 4-4-2
4-4-2 Khách
1
Fofana Y.
Galindez H.
13
Konan G.
Franco A.
2120
Agbadou E.
Joel Ordonez
45
Singo S.
Pacho W.
617
Doue G.
Hincapie P.
324
B.Touré
Yeboah J.
96
Fofana S.
Caicedo M.
238
Kessie F.
Vite P.
1511
Diomande Y.
Minda A.
1412
Wahi E.
Plata G.
1919
Pepe N.
Valencia E.
13Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.1 | Bàn thắng | 1.2 |
| 0.7 | Bàn thua | 0.5 |
| 9.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.2 |
| 6 | Phạt góc | 4.1 |
| 1 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 12.8 | Phạm lỗi | 13.5 |
| 54% | Kiểm soát bóng | 56.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15% | 8% | 1~15 | 21% | 15% |
| 13% | 23% | 16~30 | 10% | 11% |
| 21% | 15% | 31~45 | 31% | 19% |
| 13% | 19% | 46~60 | 21% | 3% |
| 11% | 15% | 61~75 | 5% | 19% |
| 25% | 17% | 76~90 | 10% | 30% |