KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
FIFA World Cup
Cách đây
21-06
2026
Đức
Bờ Biển Ngà
6 Ngày
FIFA World Cup
Cách đây
26-06
2026
Ecuador
Đức
11 Ngày
UEFA Nations League
Cách đây
25-09
2026
Hà Lan
Đức
102 Ngày
FIFA World Cup
Cách đây
21-06
2026
Ecuador
Curacao
6 Ngày
FIFA World Cup
Cách đây
26-06
2026
Curacao
Bờ Biển Ngà
11 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Đức và Curacao vào 00:00 ngày 15/06, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Kai HavertzDeniz Undav
88'
Waldemar AntonJoshua Kimmich
83'
83'
Gervane KastaneerTahith Chong
Deniz UndavJoshua Kimmich
78'
David RaumNathaniel Brown
73'
Leon GoretzkaFelix Nmecha
73'
Antonio RudigerJonathan Glao Tah
73'
Nathaniel BrownDeniz Undav
68'
65'
Jearl MargarithaJurgen Locadia
Deniz UndavJamal Musiala
64'
Jamal MusialaJoshua Kimmich
47'
46'
Jeremy AntonisseSontje Hansen
Kai Havertz
45+5'
Nico SchlotterbeckNathaniel Brown
38'
21'
Livano Comenencia
Felix NmechaFlorian Wirtz
6'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-3-1-2 Khách
1
Neuer M.
Room E.
118
N.Brown
Floranus S.
515
Schlotterbeck N.
Bazoer R.
234
Tah J.
Obispo A.
186
Kimmich J.
Fonville D.
245
A.Pavlović
Comenencia L.
823
Nmecha F.
Bacuna L.
1017
Wirtz F.
Bacuna J.
710
Musiala J.
Chong T.
2119
Sane L.
Locadia J.
97
Havertz K.
Hansen S.
12Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.8 | Bàn thắng | 1.9 |
| 0.8 | Bàn thua | 1.4 |
| 7.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.6 |
| 6.6 | Phạt góc | 3.9 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 11.4 | Phạm lỗi | 11.6 |
| 67.4% | Kiểm soát bóng | 53.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 17% | 1~15 | 9% | 4% |
| 13% | 17% | 16~30 | 9% | 15% |
| 18% | 6% | 31~45 | 25% | 24% |
| 22% | 17% | 46~60 | 12% | 11% |
| 16% | 15% | 61~75 | 22% | 15% |
| 18% | 25% | 76~90 | 16% | 28% |