KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
FIFA World Cup
26/06 03:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Africa Cup of Nations
Cách đây
23-09
2026
Bờ Biển Ngà
Ghana
89 Ngày
Africa Cup of Nations
Cách đây
27-09
2026
Somalia
Bờ Biển Ngà
93 Ngày
Africa Cup of Nations
Cách đây
12-11
2026
Bờ Biển Ngà
Gambia
138 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Curacao và Bờ Biển Ngà vào 03:00 ngày 26/06, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Brandley KuwasJurgen Locadia
90'
Shurandy SamboJoshua Brenet
90'
Gervane Kastaneer
83'
77'
Jean Michael SeriFranck Kessie
Tyrese NoslinDeveron Fonville
77'
Gervane KastaneerJurien Gaari
77'
Juninho Bacuna
75'
67'
Bazoumana ToureYan Diomande
67'
Oumar DiakiteAnge-Yoan Bonny
67'
Sepe Elye WahiNicolas Pepe
64'
Nicolas PepeIbrahim Sangare
Jeremy AntonisseLivano Comenencia
61'
46'
Christ Inao OulaiAmad Diallo Traore
35'
Nicolas Pepe
7'
Nicolas PepeYan Diomande
Đội hình
Chủ 5-4-1
4-2-3-1 Khách
1
Room E.
Fofana Y.
15
Floranus S.
Doue G.
1724
Fonville D.
Kossounou O.
718
Obispo A.
O. Diomande
23
Gaari J.
Operi C.
1320
Brenet J.
Sangare I.
187
Bacuna J.
Kessie F.
810
Bacuna L.
Diallo A.
158
Comenencia L.
Pepe N.
1921
Chong T.
Diomande Y.
119
Locadia J.
Bonny A.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 2 |
| 1.9 | Bàn thua | 0.9 |
| 16.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.6 |
| 2.6 | Phạt góc | 5 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 11.6 | Phạm lỗi | 12.7 |
| 47.7% | Kiểm soát bóng | 52.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15% | 15% | 1~15 | 5% | 16% |
| 19% | 13% | 16~30 | 11% | 11% |
| 6% | 22% | 31~45 | 25% | 27% |
| 17% | 13% | 46~60 | 11% | 16% |
| 15% | 8% | 61~75 | 15% | 11% |
| 25% | 25% | 76~90 | 29% | 16% |