KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
FIFA World Cup
Cách đây
30-06
2026
Đức
[A3]/[B3]/[C3]/[D3]/[F3]
4 Ngày
UEFA Nations League
Cách đây
25-09
2026
Hà Lan
Đức
90 Ngày
UEFA Nations League
Cách đây
28-09
2026
Đức
Hy Lạp
93 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Ecuador và Đức vào 03:00 ngày 26/06, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Gonzalo Jordy Plata Jimenez
89'
Felix Eduardo Torres CaicedoJohn Yeboah Zamora
85'
Jordy Josue Caicedo MedinaNilson David Angulo Ramirez
85'
Gonzalo Jordy Plata JimenezKevin Rodriguez
77'
73'
Pascal GrossFlorian Wirtz
Pervis Josue Estupinan TenorioPiero Hincapie
71'
64'
Maximilian BeierFelix Nmecha
Angelo PreciadoAlan Steven Franco Palma
64'
Kevin RodriguezEnner Valencia
64'
60'
Deniz UndavKai Havertz
60'
Malick ThiawJoshua Kimmich
Alan Steven Franco Palma
50'
46'
Kai Havertz
46'
Angelo StillerAleksandar Pavlovic
44'
Aleksandar Pavlovic
Piero Hincapie
43'
Nilson David Angulo RamirezPedro Jeampierre Vite Uca
9'
2'
Leroy SaneFlorian Wirtz
Đội hình
Chủ 4-4-2
3-4-2-1 Khách
1
Galindez H.
Neuer M.
13
Hincapie P.
Kimmich J.
66
Pacho W.
Tah J.
44
Joel Ordonez
Rudiger A.
221
Franco A.
Sane L.
1920
Angulo N.
Nmecha F.
2315
Vite P.
A.Pavlović
523
Caicedo M.
Raum D.
229
Yeboah J.
Musiala J.
1013
Valencia E.
Wirtz F.
1719
Plata G.
Havertz K.
7Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 3.4 |
| 0.6 | Bàn thua | 0.7 |
| 9.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 7.9 |
| 5.2 | Phạt góc | 7.1 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 13.4 | Phạm lỗi | 11 |
| 59% | Kiểm soát bóng | 64.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 10% | 1~15 | 15% | 10% |
| 25% | 12% | 16~30 | 11% | 13% |
| 15% | 19% | 31~45 | 15% | 20% |
| 18% | 19% | 46~60 | 3% | 13% |
| 13% | 17% | 61~75 | 19% | 20% |
| 18% | 20% | 76~90 | 34% | 17% |