KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
FIFA World Cup
Cách đây
21-06
2026
Hà Lan
Thụy Điển
5 Ngày
FIFA World Cup
Cách đây
26-06
2026
Tunisia
Hà Lan
11 Ngày
UEFA Nations League
Cách đây
25-09
2026
Hà Lan
Đức
101 Ngày
FIFA World Cup
Cách đây
21-06
2026
Tunisia
Nhật Bản
6 Ngày
FIFA World Cup
Cách đây
26-06
2026
Nhật Bản
Thụy Điển
11 Ngày
Asian Cup
Cách đây
11-01
2027
Nhật Bản
Indonesia
210 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Hà Lan và Nhật Bản vào 03:00 ngày 15/06, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Micky van de Ven
90+1'
88'
Daichi KamadaKoki Ogawa
Brian BrobbeyCody Gakpo
85'
84'
Kento ShiogaiAyase Ueda
Memphis Depay
83'
Nathan AkeRyan Jiro Gravenberch
81'
75'
Yukinari SugawaraRitsu Doan
75'
Koki OgawaTakefusa Kubo
75'
Takehiro TomiyasuTsuyoshi Watanabe
Quinten TimberTijani Reijnders
70'
Teun KoopmeinersCrysencio Summerville
70'
Memphis DepayDonyell Malen
70'
66'
Junya ItoDaizen Maeda
Crysencio SummervilleRyan Jiro Gravenberch
64'
Crysencio Summerville
61'
57'
Keito NakamuraTakefusa Kubo
Virgil van DijkRyan Jiro Gravenberch
51'
Đội hình
Chủ 4-3-3
3-4-2-1 Khách
1
Verbruggen B.
Suzuki Z.
115
van de Ven M.
Watanabe T.
164
van Dijk V.
Taniguchi S.
36
van Hecke J. P.
Ito H.
2122
Dumfries D.
Doan R.
1014
Reijnders T.
Sano K.
2421
de Jong F.
Kamada D.
158
Gravenberch R.
Nakamura K.
1311
Gakpo C.
Kubo T.
818
Malen D.
Maeda D.
1124
Summerville C.
Ueda A.
18Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.2 | Bàn thắng | 1.4 |
| 0.8 | Bàn thua | 0.6 |
| 8.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.5 |
| 5.9 | Phạt góc | 4.1 |
| 0.5 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 10 | Phạm lỗi | 14.3 |
| 59.3% | Kiểm soát bóng | 46.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15% | 14% | 1~15 | 13% | 5% |
| 16% | 14% | 16~30 | 17% | 21% |
| 10% | 13% | 31~45 | 24% | 15% |
| 18% | 13% | 46~60 | 3% | 21% |
| 12% | 16% | 61~75 | 13% | 15% |
| 26% | 26% | 76~90 | 24% | 21% |