KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

FIFA World Cup
26/06 06:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Africa Cup of Nations
Cách đây
23-09
2026
Tunisia
Uganda
89 Ngày
Africa Cup of Nations
Cách đây
27-09
2026
Botswana
Tunisia
93 Ngày
Africa Cup of Nations
Cách đây
12-11
2026
Tunisia
Libya
138 Ngày
UEFA Nations League
Cách đây
25-09
2026
Hà Lan
Đức
90 Ngày
UEFA Nations League
Cách đây
27-09
2026
Serbia
Hà Lan
93 Ngày
UEFA Nations League
Cách đây
02-10
2026
Hy Lạp
Hà Lan
97 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Tunisia và Hà Lan vào 06:00 ngày 26/06, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Sebastian TounektiHazem Mastouri
90'
84'
Noa LangCody Gakpo
77'
Memphis DepayBrian Brobbey
Firas ChaouatIsmael Gharbi
75'
72'
Crysencio SummervilleDonyell Malen
72'
Justin KluivertTijani Reijnders
72'
Teun KoopmeinersFrenkie De Jong
Mortadha Ben OuanesMohamed Amine Ben Hamida
68'
Mohamed Elias AchouriAnis Ben Slimane
68'
Hadj MahmoudKhedira Rani
67'
62'
Jan Paul Van HeckeTijani Reijnders
Hazem MastouriHannibal Mejbri
54'
7'
Brian BrobbeyVirgil van Dijk
3'
Ellyes Skhiri

Đội hình

Chủ 5-4-1
4-3-3 Khách
16
Dahmen A.
Verbruggen B.
1
2
Abdi A.
Dumfries D.
22
21
M. Hamida
Van Hecke J. P.
6
17
Skhiri E.
van Dijk V.
4
3
Talbi M.
Ake N.
5
20
Valery Y.
Gravenberch R.
8
10
Mejbri H.
de Jong F.
21
13
Khedira R.
Reijnders T.
14
11
Gharbi I.
Malen D.
18
25
Slimane A.
Brobbey B.
19
9
H. Mastouri
Gakpo C.
11
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
0.9Bàn thắng2.5
2.1Bàn thua0.8
12.1Bị sút trúng mục tiêu10
3.8Phạt góc5.2
1.8Thẻ vàng0.8
13.8Phạm lỗi9.5
48.1%Kiểm soát bóng55.7%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
11%14%1~157%12%
9%16%16~3015%15%
20%7%31~4512%21%
6%22%46~6022%9%
22%11%61~7517%12%
29%25%76~9025%25%