KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Tanzania Ligue 1
26/02 01:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Tanzania Ligi Kuu Bara
Cách đây
01-03
2026
Mashujaa FC
Azam FC
3 Ngày
Tanzania Ligi Kuu Bara
Cách đây
05-03
2026
TP Mbeya
Azam FC
7 Ngày
Tanzania Ligi Kuu Bara
Cách đây
12-03
2026
Azam FC
JKT Tanzania
14 Ngày
Tanzania Ligi Kuu Bara
Cách đây
11-03
2026
Fountain Gate FC
Mtibwa Sugar
13 Ngày
Tanzania Ligi Kuu Bara
Cách đây
14-03
2026
Coastal Union
Mtibwa Sugar
16 Ngày
Tanzania Ligi Kuu Bara
Cách đây
17-03
2026
Mtibwa Sugar
Dodoma Jiji FC
19 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Azam FC và Mtibwa Sugar vào 01:30 ngày 26/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+4'
90+3'
Jean Jacques NgitaLusajo Mwaikenda
59'
54'
Victor Collins
53'
43'
Peter Datius
Jean Jacques NgitaFaisal Salum
19'
Faisal SalumLusajo Mwaikenda
2'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1.1 |
| 0.3 | Bàn thua | 1.1 |
| 8.3 | Sút cầu môn(OT) | 8.9 |
| 6 | Phạt góc | 2.7 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 1.1 |
| 16 | Phạm lỗi | 16 |
| 54.4% | Kiểm soát bóng | 48.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 6% | 1~15 | 19% | 18% |
| 27% | 15% | 16~30 | 9% | 20% |
| 18% | 15% | 31~45 | 14% | 22% |
| 12% | 15% | 46~60 | 9% | 6% |
| 10% | 15% | 61~75 | 23% | 14% |
| 18% | 33% | 76~90 | 23% | 20% |