KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Cúp Thụy Điển
08/03 19:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
05-04
2026
Elfsborg
IFK Goteborg
28 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
12-04
2026
Vasteras SK
Elfsborg
35 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
19-04
2026
Degerfors IF
Elfsborg
42 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
05-04
2026
Degerfors IF
IK Sirius FK
28 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
12-04
2026
IK Sirius FK
Hammarby
35 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
19-04
2026
IK Sirius FK
Vasteras SK
42 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Elfsborg và IK Sirius FK vào 19:00 ngày 08/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Per Frick
90+5'
90+3'
Bogdan Milovanov
85'
Odera Samuel Adindu
Rufai Mohammed
71'
49'
Odera Samuel Adindu
27'
Tobias Anker
15'
Robbie Ure
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.8 | Bàn thắng | 2.9 |
| 1.9 | Bàn thua | 1.2 |
| 8.8 | Sút cầu môn(OT) | 6.6 |
| 5.3 | Phạt góc | 5.4 |
| 1.1 | Thẻ vàng | 1 |
| 13.2 | Phạm lỗi | 10.6 |
| 49.8% | Kiểm soát bóng | 55.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 18% | 1~15 | 17% | 10% |
| 9% | 14% | 16~30 | 15% | 8% |
| 11% | 14% | 31~45 | 17% | 8% |
| 19% | 11% | 46~60 | 7% | 18% |
| 21% | 21% | 61~75 | 11% | 27% |
| 23% | 20% | 76~90 | 28% | 27% |