KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Asian Cup
Cách đây
11-01
2027
Nhật Bản
Indonesia
199 Ngày
Asian Cup
Cách đây
16-01
2027
Thái Lan
Nhật Bản
204 Ngày
Asian Cup
Cách đây
20-01
2027
Nhật Bản
Qatar
208 Ngày
UEFA Nations League
Cách đây
26-09
2026
Thụy Điển
Romania
91 Ngày
UEFA Nations League
Cách đây
29-09
2026
Thụy Điển
Ba Lan
94 Ngày
UEFA Nations League
Cách đây
03-10
2026
Bosnia & Herzegovina
Thụy Điển
98 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Nhật Bản và Thụy Điển vào 06:00 ngày 26/06, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
88'
Benjamin NygrenGabriel Gudmundsson
87'
Carl StarfeltVictor Nilsson-Lindelof
85'
Viktor Gyokeres
Shogo Taniguchi
77'
Tsuyoshi WatanabeAyumu Seko
75'
Yuto NagatomoKeito Nakamura
75'
75'
Ken SemaElliot Stroud
75'
Daniel SvenssonAlexander Bernhardsson
Junya ItoRitsu Doan
67'
Koki OgawaAyase Ueda
66'
62'
Anthony ElangaViktor Gyokeres
Daizen MaedaRitsu Doan
56'
Shogo TaniguchiKo Itakura
39'
37'
Lucas BergvallIsak Hien
32'
Isak Hien
Đội hình
Chủ 3-4-2-1
3-4-3 Khách
1
Suzuki Z.
Widell Zetterstrom J.
121
Ito H.
Lagerbielke G.
24
Itakura K.
Hien I.
420
Seko A.
Gudmundsson G.
513
Nakamura K.
Bernhardsson A.
2115
Kamada D.
Lindelof V.
37
Tanaka A.
Ayari Y.
182
Sugawara Y.
E. Stroud
2411
Maeda D.
Elanga A.
1110
Doan R.
Gyokeres V.
1718
Ueda A.
Isak A.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.9 | Bàn thắng | 1.7 |
| 0.8 | Bàn thua | 2.2 |
| 10 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.6 |
| 4.5 | Phạt góc | 4.1 |
| 1.2 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 13.2 | Phạm lỗi | 11.2 |
| 47.7% | Kiểm soát bóng | 47.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16% | 13% | 1~15 | 4% | 14% |
| 13% | 15% | 16~30 | 19% | 16% |
| 14% | 15% | 31~45 | 14% | 18% |
| 14% | 23% | 46~60 | 23% | 14% |
| 14% | 18% | 61~75 | 19% | 16% |
| 25% | 13% | 76~90 | 19% | 22% |