KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
FIFA World Cup
15/07 02:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
UEFA Nations League
Cách đây
26-09
2026
Thổ Nhĩ Kỳ
Pháp
72 Ngày
UEFA Nations League
Cách đây
29-09
2026
Bỉ
Pháp
75 Ngày
UEFA Nations League
Cách đây
03-10
2026
Pháp
Ý
79 Ngày
UEFA Nations League
Cách đây
27-09
2026
Anh
Tây Ban Nha
73 Ngày
UEFA Nations League
Cách đây
30-09
2026
Tây Ban Nha
Croatia
76 Ngày
UEFA Nations League
Cách đây
04-10
2026
Tây Ban Nha
Cộng hòa Séc
80 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Pháp và Tây Ban Nha vào 02:00 ngày 15/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Kylian Mbappe Lottin
86'
84'
Nico WilliamsAlejandro Baena Rodriguez
84'
Marcos Llorente MorenoPedro Porro
78'
Pedro Golzalez LopezFabian Ruiz Pena
78'
Mikel Merino ZazonDani Olmo
74'
Ferran Torres GarciaMikel Oyarzabal
Mathis Ryan CherkiMichael Olise
72'
Theo HernandezLucas Digne
72'
58'
Pedro PorroDani Olmo
Desire DoueBradley Barcola
57'
Manu KoneAdrien Rabiot
46'
31'
Marc Cucurella
Maxence LacroixWilliam Saliba
30'
22'
Mikel Oyarzabal
Adrien Rabiot
9'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
16
Maignan M.
Simon U.
233
Digne L.
Porro P.
1217
Saliba W.
Cubarsi P.
224
Upamecano D.
Laporte A.
145
Kounde J.
Cucurella M.
2414
Rabiot A.
Rodri
168
Tchouameni A.
Ruiz F.
812
Barcola B.
Yamal L.
1911
Olise M.
Olmo D.
107
Dembele O.
Baena A.
1510
Mbappe K.
Oyarzabal M.
21Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.5 | Bàn thắng | 1.8 |
| 0.7 | Bàn thua | 0.3 |
| 7.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 5.3 |
| 6.1 | Phạt góc | 7.1 |
| 1.4 | Thẻ vàng | 0.8 |
| 9.9 | Phạm lỗi | 10.6 |
| 59.3% | Kiểm soát bóng | 65.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 16% | 1~15 | 3% | 4% |
| 8% | 18% | 16~30 | 32% | 16% |
| 20% | 16% | 31~45 | 14% | 12% |
| 14% | 16% | 46~60 | 14% | 16% |
| 20% | 13% | 61~75 | 14% | 16% |
| 25% | 16% | 76~90 | 21% | 29% |