KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Peru
Cách đây
10-03
2026
Cienciano
Sport Boys
3 Ngày
VĐQG Peru
Cách đây
15-03
2026
Real Atletico Garcilaso
Cienciano
8 Ngày
VĐQG Peru
Cách đây
22-03
2026
Cienciano
FC Cajamarca
15 Ngày
VĐQG Peru
Cách đây
10-03
2026
Alianza Lima
Melgar
4 Ngày
VĐQG Peru
Cách đây
15-03
2026
Melgar
Atletico Grau
8 Ngày
VĐQG Peru
Cách đây
22-03
2026
AD Tarma
Melgar
15 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Cienciano và Melgar vào 07:30 ngày 06/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Gonzalo AguirreNeri Ricardo Bandiera
90
78
Pablo ErustesAlejandro Ramos
Juan Matias Succar CanoteCarlos Jhon Garces Acosta
70
Rotceh Americo Aguilar RupanyClaudio Ronaldo Nunez Aquino
66
58
Johnny Víctor Vidales LatureFranco Zanelatto Tellez
Santiago AriasGerson Barreto
46
Kevin Steeven Becerra WilaCarlos Jhon Garces Acosta
51
58
Matías ZegarraAlec Deneumostier
70
Lautaro GuzmanNicolas Quagliata
72
Alejandro Ramos
78
Jeriel De SantisCristian Ariel Bordacahar
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-1-4-1 Khách
31
Espinoza Gomes I.
Caceda C.
1216
Marcos Daniel Martinich
Lazo M.
333
Becerra K.
Deneumostier A.
54
Amondarain M.
Jesus Alcantar
9013
Nunez C.
Ramos E.
429
Ademar Guillermo Robles Zevallos
Salas J.
688
Barreto G.
Tandazo W.
2411
Bandiera N.
Bordacahar C.
710
Hohberg A.
Quagliata N.
107
Souza Espana C.
Zanelatto F.
7721
Garces C.
Cuesta B.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.8 | Bàn thắng | 1.9 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.2 |
| 10.9 | Sút cầu môn(OT) | 13 |
| 4.4 | Phạt góc | 6.1 |
| 2.4 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 9.7 | Phạm lỗi | 11.1 |
| 53.6% | Kiểm soát bóng | 50.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15% | 4% | 1~15 | 14% | 10% |
| 13% | 13% | 16~30 | 9% | 2% |
| 13% | 30% | 31~45 | 23% | 23% |
| 4% | 15% | 46~60 | 14% | 15% |
| 18% | 15% | 61~75 | 9% | 10% |
| 34% | 21% | 76~90 | 28% | 36% |