KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Copa Libertadores
19/02 07:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Copa Libertadores
Cách đây
26-02
2026
Botafogo (RJ)
Nacional Potosi
7 Ngày
VĐQG Brazil
Cách đây
26-02
2026
Botafogo (RJ)
Vitoria Salvador BA
6 Ngày
Copa Libertadores
Cách đây
26-02
2026
Botafogo (RJ)
Nacional Potosi
7 Ngày
VĐQG Brazil
Cách đây
12-03
2026
Atletico Paranaense
Botafogo (RJ)
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Nacional Potosi và Botafogo (RJ) vào 07:30 ngày 19/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90
YthalloMateo Ponte
Juan Jose Orellana ChavarriaAndres Torrico Franco
82
76
MarquinhosJordan Barrera
57
José KadirMatheus Martins
Oscar BaldomarJorge Rojas
47
Jorge RojasMaximiliano Nunez
46
Diego Josue HoyosLeandro Otormin
46
57
Lucas Martin Villalba JaumeWallace Nunes
Tommy TobarDamian Villalba
65
Carlos AbastoflorMaicon Stiven Solis Arroyo
76
90
Kauan ToledoAlvaro Montoro
Đội hình
Chủ 4-4-2
5-4-1 Khách
23
Galindo P.
Leo Linck
2416
A.Torrico
Vitinho
233
Demiquel L.
Ponte M.
46
Restrepo E.
Bastos
1521
Baldomar O.
Barboza A.
207
Solis M.
Telles A.
1318
Azogue P.
Barrera J.
1413
Otormin L.
Nunes W.
5510
Nunez M.
Newton
2899
Damian Villalba
Montoro A.
1019
Alvarez W.
Matheus Martins
11Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1.2 | Bàn thua | 1.3 |
| 12.4 | Sút cầu môn(OT) | 15 |
| 4.6 | Phạt góc | 3.9 |
| 3.9 | Thẻ vàng | 2.8 |
| 11.6 | Phạm lỗi | 14.3 |
| 47.6% | Kiểm soát bóng | 50.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15% | 11% | 1~15 | 8% | 13% |
| 12% | 7% | 16~30 | 20% | 18% |
| 20% | 21% | 31~45 | 26% | 6% |
| 6% | 21% | 46~60 | 22% | 32% |
| 18% | 7% | 61~75 | 11% | 11% |
| 25% | 29% | 76~90 | 11% | 16% |